TTC DAI TIN Logo

TTC DAI TIN

Status

1879

Application Information

Application Number
VN -4-2024-46075
Filing Date
26/09/2024
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Publication Number
112242
Publication Date
25/02/2025

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Xanh dương đậm, đỏ cam, đỏ, đỏ đậm.

Applicant / Owner

Công ty cổ phần đầu tư Thành Thành Công

253 Hoàng Văn Thụ, phường 2, quận Tân Bình, thành phố Hồ Chí Minh

20 other applications

VN -4-2026-15826 13/04/2026

TTC YERSIN UNIVERSITY

C41 C42
Đang giải quyết
VN -4-2026-15827 13/04/2026

TTC LOTUS HOTEL

C35 C36 C37 C39 C41 +3
Đang giải quyết
VN -4-2026-15828 13/04/2026

TTC

C41 C42
Đang giải quyết
VN -4-2026-15829 13/04/2026

TTC LOTUS HOTEL

C35 C36 C37 C39 C41 +3
Đang giải quyết
VN -4-2026-15830 13/04/2026

TTC YERSIN SCHOOL

C41 C42
Đang giải quyết
VN -4-2026-11334 18/03/2026

TTC Van Phong Aqua Park

C35 C39 C41 C43
1902
VN -4-2025-50999 07/10/2025

TSU

C30
Đang giải quyết
VN -4-2025-17838 24/04/2025

TTC PLAZA

C35 C36 C39 C41 C43 +2
Đang giải quyết
VN -4-2025-06854 25/02/2025

ĐẢO KIM QUY

C35 C36 C37 C39 C41 +2
Đang giải quyết
VN -4-2025-06855 25/02/2025

Đảo Kim Quy

C35 C36 C37 C39 C41 +2
Đang giải quyết
VN -4-2024-28262 21/06/2024

TTC QUỸ TỪ THIỆN THÀNH NGỌC

C36 C41 C45
Cấp bằng
VN -4-2023-32697 26/07/2023

SELA

C35 C36 C41 C43 C44
Cấp bằng
VN -4-2023-32698 26/07/2023

SELAMOON

C35 C36 C41 C43 C44
Cấp bằng
VN -4-2023-24350 09/06/2023

TTC LOGISTICS

C9 C35 C36 C38 C39 +1
Cấp bằng
VN -4-2023-24351 09/06/2023

TTC LOGISTICS

C9 C35 C36 C38 C39 +1
Cấp bằng
VN -4-2023-24352 09/06/2023

TTC LOGISTICS

C9 C35 C36 C38 C39 +1
Cấp bằng
VN -4-2023-24353 09/06/2023

TTC LOGISTICS

C9 C35 C36 C38 C39 +1
Cấp bằng
VN -4-2023-17809 05/05/2023

SELAVIA SEN VÀNG NƠI ĐẢO NGỌC

C35 C36 C41 C43 C44
Cấp bằng
VN -4-2023-15373 19/04/2023

TTC Mekong Aqua Park

C35 C36 C39 C41 C43 +1
Cấp bằng
VN -4-2023-15374 19/04/2023

TTC Mekong Aqua Park

C35 C36 C39 C41 C43 +1
Cấp bằng

IP Representative

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN SỞ HỮU TRÍ TUỆ VIỆT

39/32/7 Đường số 19, Phường 08, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh

Goods / Services

6

Class 6

Vật liệu xây dựng kim loại; cửa bằng kim loại; công trình xây dựng bằng kim loại; chi tiết bằng kim loại cho xây dựng; khung nhà bằng kim loại cho xây dựng; tượng nhỏ bằng kim loại.

7

Class 7

Máy nông nghiệp; máy công cụ; máy lâm nghiệp (máy cắt gỗ, máy bào, máy ép gỗ, máy nâng); máy tạo hình kim loại.

8

Class 8

Bộ đồ ăn (dao, dĩa và thìa); dụng cụ cầm tay, thao tác thủ công.

16

Class 16

Túi [phong bì, bao nhỏ] bằng chất dẻo, dùng để bao gói; màng mỏng bằng chất dẻo dùng để bao gói.

17

Class 17

Vật liệu bao gói [đệm lót, nhồi] bằng cao su hoặc chất dẻo; sợi bằng chất dẻo, trừ loại dùng trong ngành dệt; tấm chất dẻo dùng cho mục đích nông nghiệp.

20

Class 20

Đồ trang trí bằng chất dẻo cho thực phẩm; hộp bao bì bằng chất dẻo; van ống dẫn nước bằng chất dẻo; đồ đạc (giường, tủ, bàn, ghế, giá, kệ).

21

Class 21

Đồ chứa đựng dùng cho gia dụng và nhà bếp bằng nhựa.

35

Class 35

Lập dự toán công trình xây dựng; tư vấn đấu thầu; mua bán thiết bị ngành xây dựng, vật liệu xây dựng, gỗ cây, gỗ chế biến, đồ ngũ kim, hàng gia dụng (thau, chậu, rổ, chổi, nồi, xoong, chảo, dao, kéo, đồ hốt rác, ly, chén, đũa, thìa, thớt), hàng trang trí nội thất (bàn, ghế, giường, tủ, kệ, đèn pha lê, đồ mỹ nghệ), kim khí điện máy (tủ lạnh, tivi, lò vi sóng, máy hút mùi, máy xay sinh tố, máy ép, máy lạnh, quạt, máy điều hòa, cây nước nóng lạnh); bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy ngành nước (ống dẫn nước, vòi nước, keo dán, đồng hồ nước, co nối cho đường ống), điện tử, điện (cụ thể cầu dao, công tắc, cầu chì, phích cắm, ổ cắm, tụ điện, dây điện, cáp điện, bộ chuyển mạch, đầu nối cho dây điện, bảng phân phối điện, tủ phân phối điện, bộ chỉnh lưu dòng điện, dụng cụ đo điện, cuộn cảm, bộ đảo điện, hộp đấu nối điện, bóng điện, động cơ điện, mạch điện); tư vấn quản lý kinh doanh.

36

Class 36

Lập dự án đầu tư; tư vấn đầu tư.

37

Class 37

Dịch vụ xây dựng; xây dựng dân dụng và công nghiệp; xây dựng công trình đường bộ; xây dựng công trình công ích; phá dỡ các công trình xây dựng; thi công lắp đặt hệ thống điện dân dụng; thi công lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy; lắp đặt và sửa chữa hệ thống cấp, thoát nước; lắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởi; lắp đặt và sửa chữa hệ thống điều hòa không khí; lắp đặt các công trình dân dụng và công nghiệp, công trình kỹ thuật hạ tầng khu đô thị và khu công nghiệp, công trình giao thông, thủy lợi; lắp đặt bồn bể, đường ống xử lý nước thải, đường ống dẫn khí ngành công nghiệp; hoàn thiện công trình xây dựng; giám sát thi công xây dựng dân dụng và công nghiệp; cho thuê thiết bị ngành xây dựng; sửa chữa, bảo trì máy móc thiết bị ngành xây dựng; trang trí nội, ngoại thất công trình.

39

Class 39

Dịch vụ vận tải; vận tải hàng hóa bằng đường bộ; dịch vụ vận tải hành khách.

40

Class 40

Dịch vụ xử lý nước thải; xử lý kim loại; gia công cơ khí.

42

Class 42

Thiết kế hệ thống điện công trình dân dụng và công nghiệp; thẩm tra thiết kế; thiết kế tổng mặt bằng xây dựng công trình; thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp; thiết kế nội - ngoại thất công trình; thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp; thiết kế công trình thủy lợi (đập, đường hầm, cống, kênh tưới, công trình bảo vệ bờ sông); đánh giá sự cố, kiểm định chất lượng công trình xây dựng; thiết kế quy hoạch xây dựng; thiết kế hệ thống cấp - thoát nước công trình dân dụng và công nghiệp; thiết kế hệ thống phòng cháy chữa cháy công trình dân dụng và công nghiệp; thiết kế hệ thống thông gió, điều hòa không khí công trình dân dụng và công nghiệp; thiết kế mạng thông tin, liên lạc công trình dân dụng và công nghiệp.

44

Class 44

Dịch vụ trồng trọt; dịch vụ trồng cây xanh; thiết kế cảnh quan vườn hoa và công viên.

Vienna Classification

03.07.16 (7) 03.07.24 (7)

Processing Timeline

Application Filing

26/09/2024 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

26/09/2024

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up