BVM PLASTIC ỐNG NHỰA CỦA NGƯỜI VIỆT Logo

BVM PLASTIC ỐNG NHỰA CỦA NGƯỜI VIỆT

Status

Đang giải quyết

Application Information

Application Number
VN -4-2025-19319
Filing Date
06/05/2025
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Publication Number
154129
Publication Date
25/07/2025

Trademark Information

Mark Type
Combined

Applicant / Owner

Lý Hoàng Hảo

116 Đs 19, tổ 78, KP 9, phường Bình Trị Đông B, quận Bình Tân, thành phố Hồ Chí Minh

20 other applications

VN -4-2026-00154 06/01/2026

BVM PLASTIC CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA BÌNH MINH VIỆT

C6 C9 C11 C17 C19 +2
1904
VN -4-2025-65695 19/12/2025

BMV ECO

C6 C9 C17 C19 C20
1903
VN -4-2025-65696 19/12/2025

BVM ECO

C6 C9 C17 C19 C20
1903
VN -4-2025-65697 19/12/2025

BMST PLASTIC

C9 C17
1903
VN -4-2025-65698 19/12/2025

BÌNH MINH VIỆT

C9 C17
1903
VN -4-2025-65699 19/12/2025

NPW PLASTIC NHỰA NANWAPLAST

C9 C17
1903
VN -4-2025-65700 19/12/2025

BVM PLASTIC ỐNG NHỤA CỦA NGƯỜI VIỆT

C9 C17
Đang giải quyết
VN -4-2025-65701 19/12/2025

NANWAPLAST

C9 C17
Đang giải quyết
VN -4-2025-62448 04/12/2025

BVM GREEN

C6 C11 C17 C19 C20 +1
Đang giải quyết
VN -4-2025-62449 04/12/2025

BVM XANH

C6 C11 C17 C19 C20 +1
Đang giải quyết
VN -4-2025-62451 04/12/2025

NANWAPLAST

C6
Đang giải quyết
VN -4-2025-35104 17/07/2025

BINH MINH NHAT

C11 C17 C19 C20 C21 +1
Đang giải quyết
VN -4-2025-35105 17/07/2025

BINH MINH NHAT

C11 C17 C19 C20 C21 +1
Đang giải quyết
VN -4-2025-35106 17/07/2025

BINH MINH NHAT

C11 C17 C19 C20 C21 +1
Đang giải quyết
VN -4-2025-19318 06/05/2025

BVM PLASTIC ỐNG NHỰA CỦA NGƯỜI VIỆT

C6 C11 C17 C19 C20 +1
Đang giải quyết
VN -4-2024-58589 04/12/2024

ỐNG NHỰA BÌNH MINH VIỆT

C17 C19 C20
Từ chối
VN -4-2024-56861 25/11/2024

NHỰA BÌNH MINH VIỆT

C17 C19 C20
Đang giải quyết
VN -4-2024-24997 05/06/2024

BÌNH MINH VIỆT

C6 C11 C20
Đang giải quyết
VN -4-2023-43513 28/09/2023

BMST PLASTIC

C1 C17 C19
Cấp bằng
VN -4-2023-40121 08/09/2023

NPW PLASTIC NHỰA NANWAPLAST

C11 C17 C19
Cấp bằng

Goods / Services

6

Class 6

Bồn inox; bồn chứa bằng kim loại; thùng chứa bằng kim loại; van bằng kim loại (không phải là bộ phận của máy); t nối bàng kim loại (không phải là bộ phận của máy); đồng thau.

11

Class 11

Hệ thống và thiết bị vệ sinh; phao cơ tự động nước (dùng để tự động đóng ngắt nước trong bồn nước); van khóa nước (bộ phận của thiêt bị vệ sinh); vong đẹm của vòi nước; ông dẫn (bộ phận của thiêt bị vệ sinh).

17

Class 17

Ống mềm phi kim loại; phụ kiện ngành nhựa mềm phi kim loại như: (van noi, t nối, co nối, van khóa) phi kim loại; co nối ống dẫn khí dùng cho hệ thông dân khí; ống vòi nước làm bằng cao su; ống vòi tưới nước làm băng nhựa mêm poly vmylclo-rua (pvc); ống dẫn hơi làm bằng cao su; ống dẫn hơi làm băng nhựa mêm poly vinyl-clorua (pvc); ống dẫn hơi làrn bằng nhựa polyurethan (nhựa pu); Dải đệm dùng để bịt kín các khe hở ở cửa để tránh rò rỉ nước.

19

Class 19

Ống bằng nhựa cứng dùng trong xây dựng; ống dẫn khí bằng nhựa cứng dùng cho hệ thống dẫn khí; nắp thoát nước [van], không bằng kim loại hoặc chất dẻo.

20

Class 20

Bồn nhựa đựng nước; bồn nước nhựa tròn; đồ chứa đựng không bằng kim loại; van dẫn ống nước bằng chất dẻo; van khóa không bằng kim loại; vòi, không bằng kim loại.

21

Class 21

Bình giữ nhiệt; bình nhựa chứa nước [bình chứa]; ca nhựa; bình nước nhựa; ly nhựa; can nhựa.

Vienna Classification

26.01.02 (7) 26.01.10 (7) 26.01.18 (7) 26.03.23 (7)

Processing Timeline

Application Filing

06/05/2025 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

06/05/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up