BINH MINH NHAT Logo

BINH MINH NHAT

Status

Đang giải quyết

Application Information

Application Number
VN -4-2025-35106
Filing Date
17/07/2025
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Publication Number
166673
Publication Date
25/09/2025

Trademark Information

Mark Type
Combined

Applicant / Owner

Lý Hoàng Hảo

116 Đs 19, tổ 78, khu phố 9, phường Bình Trị Đông B, quận Bình Tân, thành phố Hồ Chí Minh

20 other applications

VN -4-2026-00154 06/01/2026

BVM PLASTIC CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA BÌNH MINH VIỆT

C6 C9 C11 C17 C19 +2
1904
VN -4-2025-65695 19/12/2025

BMV ECO

C6 C9 C17 C19 C20
1903
VN -4-2025-65696 19/12/2025

BVM ECO

C6 C9 C17 C19 C20
1903
VN -4-2025-65697 19/12/2025

BMST PLASTIC

C9 C17
1903
VN -4-2025-65698 19/12/2025

BÌNH MINH VIỆT

C9 C17
1903
VN -4-2025-65699 19/12/2025

NPW PLASTIC NHỰA NANWAPLAST

C9 C17
1903
VN -4-2025-65700 19/12/2025

BVM PLASTIC ỐNG NHỤA CỦA NGƯỜI VIỆT

C9 C17
Đang giải quyết
VN -4-2025-65701 19/12/2025

NANWAPLAST

C9 C17
Đang giải quyết
VN -4-2025-62448 04/12/2025

BVM GREEN

C6 C11 C17 C19 C20 +1
Đang giải quyết
VN -4-2025-62449 04/12/2025

BVM XANH

C6 C11 C17 C19 C20 +1
Đang giải quyết
VN -4-2025-62451 04/12/2025

NANWAPLAST

C6
Đang giải quyết
VN -4-2025-35104 17/07/2025

BINH MINH NHAT

C11 C17 C19 C20 C21 +1
Đang giải quyết
VN -4-2025-35105 17/07/2025

BINH MINH NHAT

C11 C17 C19 C20 C21 +1
Đang giải quyết
VN -4-2025-19318 06/05/2025

BVM PLASTIC ỐNG NHỰA CỦA NGƯỜI VIỆT

C6 C11 C17 C19 C20 +1
Đang giải quyết
VN -4-2025-19319 06/05/2025

BVM PLASTIC ỐNG NHỰA CỦA NGƯỜI VIỆT

C6 C11 C17 C19 C20 +1
Đang giải quyết
VN -4-2024-58589 04/12/2024

ỐNG NHỰA BÌNH MINH VIỆT

C17 C19 C20
Từ chối
VN -4-2024-56861 25/11/2024

NHỰA BÌNH MINH VIỆT

C17 C19 C20
Đang giải quyết
VN -4-2024-24997 05/06/2024

BÌNH MINH VIỆT

C6 C11 C20
Đang giải quyết
VN -4-2023-43513 28/09/2023

BMST PLASTIC

C1 C17 C19
Cấp bằng
VN -4-2023-40121 08/09/2023

NPW PLASTIC NHỰA NANWAPLAST

C11 C17 C19
Cấp bằng

Goods / Services

11

Class 11

Hệ thống và thiết bị vệ sinh; phao cơ tự động nước (dùng để tự động đóng ngắt nước trong bồn nước); van khóa nước (bộ phận của thiết bị vệ sinh); vòng đệm của vòi nước; ông dẫn (bộ phận của thiết bị vệ sinh).

17

Class 17

Ống mềm phi kim loại; phụ kiện ngành nhựa mềm phi kim loại như: (van nối, t nối, co nối, van khóa) phi kim loại; co nối ống dẫn khí dùng cho hệ thống dẫn khí; ống vòi nước làm bằng cao su; ống vòi tưới nước làm bằng nhựa mềm poly vinylclo-rua (pvc); ống dẫn hơi làm bằng nhựa mềm poly vinyl-clorua (pvc); ống dẫn hơi làm bằng nhựa polyurethan (nhựa pu); dải đệm dùng để bịt kín các khe hở ở cửa để tránh rò rỉ nước; phụ kiện ngành nhựa cứng phi kim loại dùng trong xây dựng như: (van nối, t nối, co nối, van khóa).

19

Class 19

Ống bằng nhựa cứng dùng trong xây dựng; ống dẫn khí bàng nhựa cứng dùng cho hệ thống dẫn khí; nắp thoát nước [van], không bằng kim loại hoặc chất dẻo; khuôn đúc, không bằng kim loại; đá hoa cương; thạch cao (xây dựng); ván gỗ dùng trong xây dựng; ỏng thoát nước, không bằng kim loại; ống dẫn chịu áp, không bằng kim loại.

20

Class 20

Đồ đạc (giường, tủ, bàn, ghế, giá, kệ); tủ đựng quần áo; cũi trẻ em; kẹp bằng chất dẻo để gắn kín túi; can nhựa không bằng kim loại; phụ kiện gá lắp đồ đạc, không bằng kim loại; đồ chứa đựng không bằng kim loại.

21

Class 21

Đồ chứa đựng dùng cho nhà bếp; khay đựng [đồ vật nhỏ] cho mục đích gia dụng; đồ chứa đựng giữ nhiệt cho thực phẩm; giỏ đựng bánh mì dùng cho gia đình; cốc bằng giấy hoặc bằng nhựa.

37

Class 37

Xây dựng; dịch vụ giám sát việc xây dựng công trình; phá dỡ các công trình xây dựng; lắp đặt hệ thống ống nước; lắp đặt đường ống và bảo dưỡng đường ống dẫn.

Processing Timeline

Application Filing

17/07/2025 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

17/07/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up