BVM ECO Logo

BVM ECO

Status

1903

Application Information

Application Number
VN -4-2025-65696
Filing Date
19/12/2025
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường

Trademark Information

Mark Type
Combined

Applicant / Owner

LÝ HOÀNG HẢO

9 đường số 28, khu phố 12, phường An Lạc, thành phố Hồ Chí Minh

20 other applications

VN -4-2026-00154 06/01/2026

BVM PLASTIC CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA BÌNH MINH VIỆT

C6 C9 C11 C17 C19 +2
1904
VN -4-2025-65695 19/12/2025

BMV ECO

C6 C9 C17 C19 C20
1903
VN -4-2025-65697 19/12/2025

BMST PLASTIC

C9 C17
1903
VN -4-2025-65698 19/12/2025

BÌNH MINH VIỆT

C9 C17
1903
VN -4-2025-65699 19/12/2025

NPW PLASTIC NHỰA NANWAPLAST

C9 C17
1903
VN -4-2025-65700 19/12/2025

BVM PLASTIC ỐNG NHỤA CỦA NGƯỜI VIỆT

C9 C17
Đang giải quyết
VN -4-2025-65701 19/12/2025

NANWAPLAST

C9 C17
Đang giải quyết
VN -4-2025-62448 04/12/2025

BVM GREEN

C6 C11 C17 C19 C20 +1
Đang giải quyết
VN -4-2025-62449 04/12/2025

BVM XANH

C6 C11 C17 C19 C20 +1
Đang giải quyết
VN -4-2025-62451 04/12/2025

NANWAPLAST

C6
Đang giải quyết
VN -4-2025-35104 17/07/2025

BINH MINH NHAT

C11 C17 C19 C20 C21 +1
Đang giải quyết
VN -4-2025-35105 17/07/2025

BINH MINH NHAT

C11 C17 C19 C20 C21 +1
Đang giải quyết
VN -4-2025-35106 17/07/2025

BINH MINH NHAT

C11 C17 C19 C20 C21 +1
Đang giải quyết
VN -4-2025-19318 06/05/2025

BVM PLASTIC ỐNG NHỰA CỦA NGƯỜI VIỆT

C6 C11 C17 C19 C20 +1
Đang giải quyết
VN -4-2025-19319 06/05/2025

BVM PLASTIC ỐNG NHỰA CỦA NGƯỜI VIỆT

C6 C11 C17 C19 C20 +1
Đang giải quyết
VN -4-2024-58589 04/12/2024

ỐNG NHỰA BÌNH MINH VIỆT

C17 C19 C20
Từ chối
VN -4-2024-56861 25/11/2024

NHỰA BÌNH MINH VIỆT

C17 C19 C20
Đang giải quyết
VN -4-2024-24997 05/06/2024

BÌNH MINH VIỆT

C6 C11 C20
Đang giải quyết
VN -4-2023-43513 28/09/2023

BMST PLASTIC

C1 C17 C19
Cấp bằng
VN -4-2023-40121 08/09/2023

NPW PLASTIC NHỰA NANWAPLAST

C11 C17 C19
Cấp bằng

Goods / Services

6

Class 6

Van bằng kim loại [không phải là bộ phận của máy]; van ống nước bằng đồng; khóa băng kim loại (trừ khóa điện); van cửa đồng; van kiểm tra; van bi gạt; van một chiều lá lật; van một chiều loxo; van cân bằng nhiệt.

9

Class 9

Đồng hồ đo chỉ số nước; thiết bị đo lưu lượng nước; bộ chỉ báo mức nước; dụng cụ đo; lưu lượng kế; thiết bị báo mức nước.

17

Class 17

Ống mềm phi kim loại; phụ kiện ngành nhựa mềm phi kim loại như: (van nối, T nối, co nối, van khóa) phi kim loại; co nối ống dẫn khí dùng cho hệ thống dẫn khí; băng tan (cuộn băng tan bằng cao su non chống rò rỉ nước).

19

Class 19

Ống bằng nhựa cứng dùng trong xây dựng; ống dẫn khí bằng nhựa cứng dùng cho hệ thống dẫn khí; nắp thoát nước [van], không bằng kim loại hoặc chất dẻo; khuôn đúc, không bằng kim loại; ống thoát nước, không bằng kim loại; ống dẫn chịu áp, không bằng kim loại; van ống dẫn nước, không bằng kim loại hoặc chất dẻo.

20

Class 20

Các loại van cấp thoát nước bằng nhựa [van cho đường ống]; van ống dẫn nước bằng chất dẻo.

Processing Timeline

Application Filing

19/12/2025 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

19/12/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up