nyula
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2017-00114
- Ngày nộp đơn
- 04/01/2017
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0321653-000
- Ngày cấp bằng
- 03/06/2019
- Ngày hết hạn
- 04/01/2027
- Số công bố
- VN-4-2017-00114
- Ngày công bố
- 25/07/2019
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
2-8, Yuzato 2-chome, Higashisumiyoshi-ku, Osaka, Japan
Đại diện SHCN
Tầng 8, tòa nhà VCCI, số 9 Đào Duy Anh, phường Phương Mai, quận Đổng Đa, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 3
Sữa làm sạch dùng cho mục đích vệ sinh; khăn giấy được tẩm chế phẩm tẩy trang; chế phẩm tẩy trang; nước thơm để xức sau khi tắm; kem mỹ phẩm; mặt nạ làm đẹp; xà phòng rửa mặt; bột đánh răng; nước xúc miệng không dùng cho mục đích y tế; kem đánh răng; nước hoa; mỹ phẩm chăm sóc da; kem dưỡng da vùng mắt; mặt nạ làm đẹp để dưỡng chống nhăn (vùng mắt); mặt nạ đất sét (mặt nạ làm đẹp); kem để chống nếp nhăn trên da; tinh dầu dùng cho mục đích mỹ phẩm; sáp thơm dưỡng môi; chất tẩy rửa dùng cho mục đích gia dụng (không dùng trong hoạt động sản xuất và không dùng cho mục đích y tế); xà phòng mỹ phẩm; chế phẩm làm sạch tay; xà phòng thơm; xà phòng tắm toàn thân; dầu gội đầu; chất dưỡng tóc (mỹ phẩm); keo xịt tóc; chất tẩy trắng để giặt; chất tẩy rửa để giặt; chất làm mềm vải (dùng để giặt); chất để làm sạch bát đĩa.
Nhóm 5
Chất bổ sung dinh dưỡng; chất bổ sung ăn kiêng lactoferrin; chất bổ sung ăn kiêng để làm đẹp; sáp thơm bôi môi dùng cho mục đích y tế; cồn y tế; chất sát trùng; chế phẩm hoá học dùng cho mục đích y tế; chất tẩy uế dùng cho mục đích vệ sinh; dược phẩm dùng cho mục đích y tế; chất diệt nấm; chất diệt khuẩn; thuốc dùng cho người; chất diệt khuẩn dùng cho bàn tay và ngón tay (cho mục đích vệ sinh); khăn vệ sinh dùng một lần; tác nhân diệt khuẩn cho bệ xí vệ sinh; chế phẩm vệ sinh dùng cho y tế; chất diệt khuẩn dùng để làm sạch thực phẩm; chế phẩm dược dùng chăm sóc da.
Tiến trình xử lý
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251-Thông báo cấp văn bằng
4151 Lệ phí cấp bằng
263-Quyết định cấp VBBH
Công bố B