VIASARGININ
Trạng thái
Từ chốiThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2018-00534
- Ngày nộp đơn
- 05/01/2018
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số công bố
- VN-4-2018-00534
- Ngày công bố
- 26/03/2018
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
Số 8 phố Mễ Trì Thượng, phường Mễ Trì, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội
20 đơn khác
ORIMAX
ORIMAX
PRONALI
KIZBEE
MEDKONAX
DEMAVAGI
CANGINAL
LEVAGINOX
NEOGIZOLE
FANTIHPV
FERTIVITA
LIVADYNAX
DIANATAL
LivadOmega
FISHEGA
TOSIBAMBI
HIEFOLATS
NERROHEART
MEFOLATS 1000
FERTISPERM
Đại diện SHCN
Phòng 1401B, tầng 14, tòa nhà 8C Đại Cồ Việt, phường Bách Khoa, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 5
Dược phẩm; thực phẩm chức năng; thực phẩm dinh dưỡng dùng trong y tế; nước súc miệng dùng cho mục đích y tế; dung dịch làm sạch khử khuẩn sát trùng dùng cho mục đích y tế; nước tắm thảo dược cho trẻ em dùng cho mục đích y tế.
Tiến trình xử lý
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
243-Thông báo kết quả XNND (từ chối)
256-Quyết định từ chối cấp văn bằng