Nhãn hiệu hình
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-02318
- Ngày nộp đơn
- 31/01/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0511458-000
- Ngày cấp bằng
- 31/10/2024
- Ngày hết hạn
- 31/01/2033
- Số công bố
- 26162
- Ngày công bố
- 25/08/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Đỏ, đỏ nhạt, trắng.
Chủ đơn / Chủ bằng
4-13, Shibuya 1-Chome, Shibuya-Ku, Tokyo-To, Japan
8 đơn khác
Nhãn hiệu hình
Luv kitchen
Nhãn hiệu hình
Nhãn hiệu hình
Nhãn hiệu hình
Nhãn hiệu hình
Nhãn hiệu hình
HACATCH
Đại diện SHCN
Số 3, ngõ 123, đường Âu Cơ, phường Tứ Liên, quận Tây Hồ, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 30
Cà phê; ca cao; bánh sữa nhỏ; bánh mỳ; bánh xăng đuých; bánh pizza; xốt may-on-ne; nước xốt cho sa-lát; giấm; nước xốt trắng (làm từ bột mì, bơ, gia vị và sữa); xốt cà chua; xốt teriyaki; xốt tartar; tương; nước xốt mè rang (gia vị); nước xốt salsa (nước xốt kiểu Mexico); nước xốt pizza; xốt demi-glace (nước xốt kiểu Pháp làm gia vị); tương ớt; nước xốt thịt nướng bbq; muối nấu ăn; nước xốt cà chua nấm; gia vị; mù tạc; bột cà-ri (gia vị); chất phết trên cơ sở may-on-ne; chất phết trên cơ sở may-on-ne và nước xốt cà chua; bánh mỳ nướng hoặc rán; mì sợi; mỳ ý (pasta); gạo đã nấu chín; bánh nhân thịt; cháo gạo; nước sốt mì ống; nước sốt nấu ăn; nước xốt cho món trộn; xốt (gia vị); xốt marinara (một loại sốt cà chua được làm từ cà chua, tỏi, rau thơm và hành tây).
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263