A-SHA Air dried never fried
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-05294
- Ngày nộp đơn
- 22/02/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0509621-000
- Ngày cấp bằng
- 17/10/2024
- Ngày hết hạn
- 22/02/2033
- Số công bố
- 23826
- Ngày công bố
- 25/08/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Air dried never fried".
Chủ đơn / Chủ bằng
6F., NO.68, SEC. 5, ZHONGXIAO E. RD., XINYI DIST., TAIPEI CITY 11065, TAIWAN
5 đơn khác
a-sha.com [a she; shi: nhà hàng; tang: nhà hàng]
Prince Katsu
A-Sha
a-sha.com [a; she; gan: khô; mian: mì; a;she; shi: nhà hàng, tang: nhà hàng]
A-SHA High-Grade Shaoxing Chicken [yi: một; pin: nếm; huadiao: rượu hoa tiêu; ji: con gà]
Đại diện SHCN
Số nhà 4, ngách 165/36, phố Khương Thượng, phường Khương Thượng, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 30
Mì ăn liền; mì ăn liền được đóng gói; mỳ Ý (pasta); đồ ăn được chế biến trên cơ sở mì sợi; bún bò; mì.
Nhóm 43
Quán bún bò; dịch vụ nhà hàng ăn uống tự phục vụ; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ quán rượu nhỏ; dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ căng tin.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263