Prince Katsu
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-05296
- Ngày nộp đơn
- 22/02/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0516624-000
- Ngày cấp bằng
- 09/12/2024
- Ngày hết hạn
- 22/02/2033
- Số công bố
- 23828
- Ngày công bố
- 25/08/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Katsu".
Chủ đơn / Chủ bằng
6F., NO.68, SEC. 5, ZHONGXIAO E. RD., XINYI DIST., TAIPEI CITY 11065, TAIWAN
5 đơn khác
A-SHA Air dried never fried
a-sha.com [a she; shi: nhà hàng; tang: nhà hàng]
A-Sha
a-sha.com [a; she; gan: khô; mian: mì; a;she; shi: nhà hàng, tang: nhà hàng]
A-SHA High-Grade Shaoxing Chicken [yi: một; pin: nếm; huadiao: rượu hoa tiêu; ji: con gà]
Đại diện SHCN
Số nhà 4, ngách 165/36, phố Khương Thượng, phường Khương Thượng, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 30
Mì ăn liền; mì ăn liền được đóng gói; mỳ ý (pasta); đồ ăn được chế biến trên cơ sở mì sợi; bún bò; mì sợi.
Nhóm 43
Quán bún bò; dịch vụ nhà hàng ăn uống tự phục vụ; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ quán rượu nhỏ; dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ căng tin.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263