ATR
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-13251
- Ngày nộp đơn
- 07/04/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0576546-000
- Ngày cấp bằng
- 15/10/2025
- Ngày hết hạn
- 07/04/2033
- Số công bố
- VN/4/038444
- Ngày công bố
- 27/11/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
Room 201, 301, 401, Building B, Anluo Technology Industrial Park, Nanchang Community, Xixiang Street, Bao'an District, Shenzhen, Guangdong 518000, China
11 đơn khác
HAIROBOTICS
HAIFLEX
HAIATR
HAIROU ATR
HAIROBOTICS ATR
ATROBOTICS
HAIPICK
HAISTATION
HAIROBOTICS
HAI
HAI ROBOTICS
Đại diện SHCN
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 7
Máy bao gói; máy và thiết bị đóng gói hàng; băng tải [máy móc]; băng tải; đai truyền cho băng tải; thiết bị nâng hàng; máy nâng chuyển; thiết bị nâng để làm việc trên không và thiết bị nâng di động để làm việc trên không; thang máy cơ khí và thang máy thủy lực; người máy công nghiệp; máy xếp dỡ nguyên liệu, cụ thể là máy xếp hàng lên tấm nâng hàng (pallet), máy nâng chuyển hàng hóa lên cao, máy phân phối tấm nâng hàng (pallet) tự động và máy phân phối tấm trượt tự động; bệ máy; bàn nâng thủy lực và bàn được thiết kế đặc biệt để giữ máy móc chạy bằng điện; máy phân loại dùng trong công nghiệp; máy phân loại hàng tiêu dùng và loại bỏ vật liệu không phù hợp dùng trong công nghiệp; máy sàng; cần trục [thiết bị nâng và nhấc]; máy xếp chồng; thang máy [không dùng để kéo người trượt tuyết]; máy xếp dỡ hàng hóa; thiết bị nâng; thiết bị vận hành thang máy; máy nông nghiệp; máy nâng hạ nông nghiệp; ổ bi [bộ phận của máy móc]; giá đỡ ổ trục cho máy móc; bộ điều chỉnh [bộ phận của máy].
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (nội dung khác)
997 Biên lai điện tử PS
41431 Trả lời Nội dung kèm Phí
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng