S F S CHOI SUM NO:003
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-21091
- Ngày nộp đơn
- 24/05/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0531018-000
- Ngày cấp bằng
- 26/02/2025
- Ngày hết hạn
- 24/05/2033
- Số công bố
- 40734
- Ngày công bố
- 25/12/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Đen, trắng, đỏ, xám
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "NO:003".
Chủ đơn / Chủ bằng
Khu tập thể đại học nông lâm Bắc Giang, thị trấn Bích Động, huyện Việt Yên, tỉnh Bắc Giang
8 đơn khác
Trung Nông
Thần Nông
Trung Nông
PTS
Nhãn hiệu hình
Jinhanpai
JinChuan
S F S
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 31
Cây giống; hạt giống; rau quả tươi
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263