S F S
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-21866
- Ngày nộp đơn
- 29/05/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0552690-000
- Ngày cấp bằng
- 12/06/2025
- Ngày hết hạn
- 29/05/2033
- Số công bố
- 42649
- Ngày công bố
- 25/12/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
Khu tập thể đại học nông lâm Bắc Giang, thị trấn Bích Động, huyện Việt Yên, tỉnh Bắc Giang
8 đơn khác
Trung Nông
Thần Nông
Trung Nông
PTS
Nhãn hiệu hình
Jinhanpai
JinChuan
S F S CHOI SUM NO:003
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 31
Cây giống; hạt giống; rau quả tươi.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng