[zhōng: trong, giữa, trung tâm, trong khi; gāng: thép, cứng, chắc, dai]
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-27629
- Ngày nộp đơn
- 29/06/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0538021-000
- Ngày cấp bằng
- 14/04/2025
- Ngày hết hạn
- 29/06/2033
- Số công bố
- 59053
- Ngày công bố
- 26/02/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Xanh dương, đen, trắng.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Chủ đơn / Chủ bằng
No. 1, Zhonggang Rd., Xiaogang Dist., Kaohsiung City 81233, Taiwan
Đại diện SHCN
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 6
Thép dạng thô hoặc bán thành phẩm; hợp kim thép; đai thép; tấm thép; ống thép; nhôm; sắt dạng thô hoặc bán thành phẩm; gang, dạng thô hoặc bán thành phẩm; kim loại thường dạng thô hoặc bán thành phẩm; hợp kim của kim loại thường; vật liệu xây dựng bằng kim loại; khung kim loại dùng cho xây dựng.
Nhóm 12
Mui cho động cơ xe cộ [nắp ca-pô]; khung gầm xe cộ; thanh chắn va đập của xe cộ; cửa cho xe cộ; thân xe cộ; lõi động cơ của động cơ điện, cho phương tiện giao thông đường bộ; trụ giữa khung xe cộ; khung cửa trước bên trong cho xe cộ; khung cửa trước bên ngoài cho xe cộ.
Nhóm 35
Điều tra thương mại; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; dịch vụ hãng thông tin thương mại; dịch vụ đánh giá kinh doanh; khảo sát kinh doanh; quảng cáo; tư vấn nghiệp vụ thương mại; dịch vụ đại lý marketing.
Nhóm 40
Dịch vụ làm sạch không khí; dịch vụ từ hóa; xử lý nước; dịch vụ rèn; mạ điện; xử lý kim loại; tôi kim loại; tái chế rác và phế thải; cung cấp thông tin liên quan đến xử lý vật liệu; đúc kim loại; tái chế [tái chế chất thải].
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4190 OD TL Khác
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263