ONEVN
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-38838
- Ngày nộp đơn
- 30/08/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0583423-000
- Ngày cấp bằng
- 01/12/2025
- Ngày hết hạn
- 30/08/2033
- Số công bố
- 51693
- Ngày công bố
- 25/01/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Đỏ, xanh lá cây.
Chủ đơn / Chủ bằng
Tầng 10, tòa nhà VPI, số 167 phố Trung Kính, phường Yên Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Đại diện SHCN
P2004, tầng 20, tòa nhà N01A Golden Land, số 275 Nguyễn Trãi, phường Thanh Xuân, TP. Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 1
Amoniac; hoá chất công nghiệp; hóa chất dùng trong công nghiệp; phân bón; hydro; cacbon đioxit dùng cho mục đích công nghiệp;chất thu hút khí [hoạt chất hoá học]; chất khử khí [hoạt chất hoá học].
Nhóm 4
Năng lượng điện; nhiên liệu; nhiên liệu sinh khối; khí đốt; than dùng để hút shisha; xăng dầu.
Nhóm 9
Pin điện; thiết bị điện phân dùng trong phòng thí nghiệm; dây dẫn điện; máy móc và dụng cụ để thử nghiệm vật liệu; dây điện; chất bán dẫn.
Nhóm 11
Hệ thống chiếu sáng và thiết bị chiếu sáng; hệ thống thiết bị làm sạch chất thải; hệ thống và thiết bị làm lạnh; bóng đèn điện; bóng đèn; đui đèn điện.
Nhóm 39
Phân phối năng lượng; dịch vụ cho thuê kho chứa hàng; vận tải; hậu cần vận tải; vận chuyển và tích trữ rác; lưu trữ cacbon đioxit đã thu hồi cho người khác.
Nhóm 40
Xử lý rác thải [chuyển hoá]; sản xuất năng lượng; xử lý nước; tái chế rác và phế thải; dịch vụ lọc dầu; cho thuê pin.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
997 Biên lai điện tử PS
SĐ4 Yêu cầu đổi đơn ( tên và địa chỉ chủ đơn, sửa khác)
4118 Công văn đề nghị ra thông báo nội dung
4151 Lệ phí cấp bằng