Nhãn hiệu hình
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-40114
- Ngày nộp đơn
- 08/09/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0543438-000
- Ngày cấp bằng
- 06/05/2025
- Ngày hết hạn
- 08/09/2033
- Số công bố
- 52124
- Ngày công bố
- 25/01/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Nâu, da, đen, trắng.
Chủ đơn / Chủ bằng
15-6, Otsuka 2-chome, Bunkyo-ku, Tokyo Japan
8 đơn khác
fujiya
[FUJIYA] [HOME PIE] FUJIYA HOME PIE
[jiwaru butter jiwa jiwa jiwatsu to juicy]
Nhãn hiệu hình
FUJIYA
F
F
Nhãn hiệu hình
Đại diện SHCN
8 Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 30
Cà phê, trà, cacao và chất thay thế chúng; gạo, mỳ Ý (pasta) và mì sợi; bột sắn hột và bột cọ sagu; bột mì và chế phẩm làm từ ngũ cốc; bánh mỳ, bột nhão và bánh kẹo; sôcôla; kẹo, bánh quy giòn, bánh quy mềm, bánh patê, bánh ngọt; kem lạnh, kem trái cây và đá lạnh ăn được; đường, mật ong, đường mật; nấm men, bột nở; muối ăn, gia vị, gia vị cay, thảo mộc đã được bảo quản (gia vị); giấm, nước xốt và đồ gia vị khác; đá (nước đông lạnh).
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263