XINLISHI
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-40769
- Ngày nộp đơn
- 12/09/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0547841-000
- Ngày cấp bằng
- 22/05/2025
- Ngày hết hạn
- 12/09/2033
- Số công bố
- 52417
- Ngày công bố
- 25/01/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
Shop 04, Building 23, Sunshine Madrid Garden, No. 388, Dongmen South Road, Jiangcheng District, Yangjiang City, Guangdong, China
18 đơn khác
ASAKH JAPAN SK5 [surudoku: sắc; kieru: cắt; ha: lưỡi (của dao, kiếm, dụng cụ cắt)]
ASAKH
SK5 ASAKH
SK5 ASAKH
SK5 ASAKH
ASAKH SK5
ASAKH SK5
ASAKH
ASAKH SK5
ASAKH SK5
ASAKH
Nhãn hiệu hình
Nhãn hiệu hình
ASAKH
ASAKH [JIN: vàng; LI: sắc bén; SHI: học giả]
ASAKH [JIN: vàng; LI: sắc bén; SHI: học giả]
ASAKH [XIN: lợi nhuận tốt; LI: sắc bén; SHI: học giả]
ASAKH JAPN
Đại diện SHCN
Tầng 21, tòa nhà Charmvit Tower, 117 Trần Duy Hưng, phường Trung Hòa, quận cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 8
Dao nhà bếp; kéo cắt; dao thái rau, củ, quả; bộ đồ ăn [dao, dĩa và thìa]; dụng cụ làm vườn [công cụ cầm tay thao tác thủ công]; dao phay.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263