ASAKH [XIN: lợi nhuận tốt; LI: sắc bén; SHI: học giả]
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-40771
- Ngày nộp đơn
- 12/09/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0552170-000
- Ngày cấp bằng
- 10/06/2025
- Ngày hết hạn
- 12/09/2033
- Số công bố
- 52419
- Ngày công bố
- 25/01/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Chủ đơn / Chủ bằng
Shop 04, Building 23, Sunshine Madrid Garden, No. 388, Dongmen South Road, Jiangcheng District, Yangjiang City, Guangdong, China
18 đơn khác
ASAKH JAPAN SK5 [surudoku: sắc; kieru: cắt; ha: lưỡi (của dao, kiếm, dụng cụ cắt)]
ASAKH
SK5 ASAKH
SK5 ASAKH
SK5 ASAKH
ASAKH SK5
ASAKH SK5
ASAKH
ASAKH SK5
ASAKH SK5
ASAKH
Nhãn hiệu hình
Nhãn hiệu hình
ASAKH
ASAKH [JIN: vàng; LI: sắc bén; SHI: học giả]
XINLISHI
ASAKH [JIN: vàng; LI: sắc bén; SHI: học giả]
ASAKH JAPN
Đại diện SHCN
Tầng 21, tòa nhà Charmvit Tower, 117 Trần Duy Hưng, phường Trung Hòa, quận cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 8
Dao nhà bếp; kéo cắt; dao thái rau, củ, quả; bộ đồ ăn [dao, dĩa và thìa]; dụng cụ làm vườn [công cụ cầm tay thao tác thủ công]; dao phay.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng