HASU KOOK
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-42816
- Ngày nộp đơn
- 25/09/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0576448-000
- Ngày cấp bằng
- 15/10/2025
- Ngày hết hạn
- 25/09/2033
- Số công bố
- VN/4/057376
- Ngày công bố
- 25/11/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
Lô J3-1, khu công nghiệp Quế Võ mở rộng, phường Nam Sơn, thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh
Đại diện SHCN
Số 26 ngõ 221 Doãn Kế Thiện, phường Mai Dịch, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 29
Dầu ăn; các loại hạt đã qua chế biến.
Nhóm 30
Gia vị nấu ăn; mì gạo; mì sợi; bột mì; bột gạo.
Nhóm 35
Mua bán, xuất nhập khẩu các sản phẩm: dầu ăn, các loại hạt đã qua chế biến, gia vị nấu ăn, mì gạo, mì sợi, bột mì, bột gạo, lương thực, thực phẩm.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (sửa đại diện, sửa khác)
997 Biên lai điện tử PS
997 Biên lai điện tử PS
4111 CĐ Yêu cầu ghi nhận việc chuyển giao đơn
4151 Lệ phí cấp bằng