DONQ
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-49967
- Ngày nộp đơn
- 02/11/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0569365-000
- Ngày cấp bằng
- 09/09/2025
- Ngày hết hạn
- 02/11/2033
- Số công bố
- 96255
- Ngày công bố
- 25/11/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
10-19, Sannomiya-cho, 2-chome, Chuo-ku, Kobe-shi, Hyogo 650-0021, Japan
Đại diện SHCN
Tầng 4, nhà số 107 phố Núi Trúc, phường Kim Mã, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 29
Các sản phẩm làm từ sữa; phô mai; xúc xích; giăm bông; thịt xông khói; mứt ướt.
Nhóm 30
Bánh mì kẹp nhân; bánh kẹo; bánh nướng; bánh kếp; bánh ngọt; bánh mỳ.
Nhóm 32
Đồ uống có ga (đồ uống giải khát); đồ uống làm từ nước ép trái cây không có cồn; nước ép rau (đồ uống); đồ uống là chất lỏng giống nước còn lại sau khi làm đông sữa chua.
Nhóm 35
Dịch vụ bán lẻ và dịch vụ bán buôn thực phẩm và đồ uống bao gồm cả rượu; dịch vụ bán lẻ và dịch vụ bán buôn túi và túi xách; dịch vụ bán lẻ và dịch vụ bán buôn các vật dụng cá nhân, cụ thể là khăn tắm, khăn tay, quạt cầm tay và quạt gấp, nịt bít tất, thắt lưng quần áo, dây đeo quần áo, băng đeo quanh cánh tay, đồ trang trí cá nhân, phù hiệu đeo và khóa đeo, đồ trang trí tóc, khuy măng sét, khuy, móng tay giả và lông mi giả, hộp cạo râu, bộ làm móng chân, bộ làm móng tay, dụng cụ lấy ráy tai, ví đựng đồ trang điểm (chưa có đồ bên trong), dụng cụ trang điểm và vệ sinh (trừ bàn chải điện), ô và dù, gậy chống đi bộ và gậy chống; dịch vụ bán lẻ và dịch vụ bán buôn dụng cụ có lưỡi hoặc nhọn, dụng cụ cầm tay, vật liệu kim loại; dịch vụ bán lẻ và dịch vụ bán buôn thiết bị nhà bếp, dụng cụ vệ sinh, dụng cụ rửa bát; dịch vụ bán lẻ và dịch vụ bán buôn ấn phẩm.
Nhóm 43
Cung cấp thực phẩm và đồ uống [do nhà hàng thực hiện].
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
4151 Lệ phí cấp bằng