ITADAKI Logo

ITADAKI

Trạng thái

Đang giải quyết

Thông tin đơn

Số đơn
VN -4-2023-50397
Ngày nộp đơn
06/11/2023
Loại đơn
Nhãn hiệu
Loại đơn phụ
Thông thường
Số công bố
79014
Ngày công bố
25/07/2024

Thông tin nhãn hiệu

Kiểu nhãn hiệu
Combined

Nhóm sản phẩm / dịch vụ

1

Nhóm 1

Hóa chất; chất phụ gia cho thực phẩm; hóa chất nông nghiệp; hóa chất để cải tạo đất; hóa chất để làm sạch nước; chế phẩm hóa học để làm sạch nước.

5

Nhóm 5

Hóa chất; chất phụ gia cho thực phẩm; hóa chất nông nghiệp; hóa chất để cải tạo đất; hóa chất để làm sạch nước; chế phẩm hóa học để làm sạch nước.

29

Nhóm 29

Thịt; trứng; tôm (không còn sống); cá (không còn sống); sữa chua; sữa.

30

Nhóm 30

Bánh mỳ; bánh kẹo; thực phẩm từ bột; mì sợi; mì ống; gạo; đường; bún, miến; cháo thực phẩm.

31

Nhóm 31

Chất bổ sung cho vào thức ăn vật nuôi không dùng trong ngành y; thức ăn cho động vật; hoa quả tươi; rau tươi; sản phẩm để chăn nuôi súc vật; thức ăn gia súc; hạt ngũ cốc.

Phân loại hình

26.02.07 (7) 26.13.01 (7)

Tiến trình xử lý

Application Filing

06/11/2023 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

06/11/2023

Biên lai điện tử XLQ

22/05/2024

4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức

22/05/2024

SĐ4 Yêu cầu đổi đơn ( tên và địa chỉ chủ đơn, sửa khác)

20/06/2025

997 Biên lai điện tử PS

13/11/2025

4334 Trả lời thông báo kết quả thẩm định đơn

13/11/2025

4333 Tài liệu khác

20/11/2025

Đăng nhập

Đăng nhập để truy cập tài khoản của bạn

hoặc đăng nhập bằng email

Quên mật khẩu?

Chưa có tài khoản? Đăng ký ngay