D MING JIA RUI XIANG [ming jia ruìxiang]
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-59608
- Ngày nộp đơn
- 25/12/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0554173-000
- Ngày cấp bằng
- 18/06/2025
- Ngày hết hạn
- 25/12/2033
- Số công bố
- 76393
- Ngày công bố
- 25/07/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Đen, nâu, đỏ, trắng
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Chủ đơn / Chủ bằng
No. 6. Ziminggang Road, Zhongchi Village, Zhongchi Township, Wuping County, Fujian Province, China
9 đơn khác
mixbox [xiāng míng: hương minh]
DA CHENG FEI YA [dà chéng fēi yā: đại thịnh phi áp]
MING JIA RUI XIANG [ming jia ruìxiang]
YI XIAO MENG [yì xiăo méng]
ZHANG MAO SHENG [zhāng mào shēng: trương mạo sinh]
Majojo [míng jiã ruì xiãng-minh gia thụy hương]
TUO GU XIA [Tuō gǔ xía: hiệp sĩ rút xương]
KING YO
DA CHENG TU LOU [Dà chéng tùlóu: Đại Thành Thổ Lâu]
Đại diện SHCN
số 270, đường Hoàng Văn Thái, phường Khương Trung, quận Thanh Xuân, TP. Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 29
Thịt; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở thịt; lạp xưởng; chân gà đóng gói ăn liền; trứng; thực phẩm trên cơ sở cá, đóng hộp.
Nhóm 35
Mua bán các sản phẩm: thịt, thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở thịt, chân gà đóng gói ăn liền; quảng cáo; tư vấn quản lý kinh doanh; dịch vụ đẩy mạnh bán hàng cho người khác.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng