YI XIAO MENG [yì xiăo méng]
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-18408
- Ngày nộp đơn
- 26/04/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0584786-000
- Ngày cấp bằng
- 05/12/2025
- Ngày hết hạn
- 26/04/2034
- Số công bố
- 95142
- Ngày công bố
- 25/10/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Đen, trắng, be hồng, hồng, đỏ, vàng, xanh lá cây.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Chủ đơn / Chủ bằng
No. 6, Ziminggang Road, Zhongchi Village, Zhongchi Township, Wuping County, Fujian Province, China
9 đơn khác
mixbox [xiāng míng: hương minh]
DA CHENG FEI YA [dà chéng fēi yā: đại thịnh phi áp]
MING JIA RUI XIANG [ming jia ruìxiang]
ZHANG MAO SHENG [zhāng mào shēng: trương mạo sinh]
Majojo [míng jiã ruì xiãng-minh gia thụy hương]
TUO GU XIA [Tuō gǔ xía: hiệp sĩ rút xương]
D MING JIA RUI XIANG [ming jia ruìxiang]
KING YO
DA CHENG TU LOU [Dà chéng tùlóu: Đại Thành Thổ Lâu]
Đại diện SHCN
số 270, đường Hoàng Văn Thái, phường Khương Trung, quận Thanh Xuân, TP. Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 29
Thịt; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở thịt; lạp xưởng; chân gà đóng gói ăn liền; trứng; thực phẩm trên cơ sở cá, đóng hộp.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng