DANNYGREEN
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-60617
- Ngày nộp đơn
- 29/12/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0555633-000
- Ngày cấp bằng
- 23/06/2025
- Ngày hết hạn
- 29/12/2033
- Số công bố
- 76429
- Ngày công bố
- 25/07/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Xanh lá cây đậm và nhạt, vàng, vàng nâu, vàng sữa (trắng ngà), đen, trắng, đỏ, đỏ cà rốt, cam đào, xanh lam đậm và nhạt.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng hình quả dưa lưới.
Chủ đơn / Chủ bằng
159 Trần Trọng Cung, khu dân cư Nam Long, phường Tân Thuận Đông, quận 7, thành phố Hồ Chí Minh
20 đơn khác
DANNYGREEN Snacks
DannyGreen DRIED FRUITS
DannyGreen Juicies
DannyGreen POWDERS & BAKERY
DannyGreen Fresh VegeFruits
DannyGreen CANNED & DAILYFOODS
DANNYGREEN TEA & COFFEE
DannyGreen SAUCES & SPICES
DANNY GREEN HOUSE Premium Quality
DANNY GREEN PHỞCAFÉ VIETNAM Premium Quality
DANNY GREEN FARM GLAMPING
DANNY GREEN + NaCo Pharm Premium Quality
DannyGreen LOVERS Premium Quality
DANNY GREEN Premium Quality BEVERAGES
DANNY GREEN Dưa Lưới Hữu Cơ BIỂN KIM NGÂN DANNYGREEN DANNYGREEN SEA SILVERGOLD ORGANIC MUSK-MELON
DANNY GREEN Dưa Lưới Hữu Cơ NGỌC BÍCH KELLY DANNYGREEN DANNYGREEN EMERALD KELLY ORGANIC MUSK-MELON
DANNY GREEN Dưa Lưới Hữu Cơ BIỂN HOÀNG GIA DANNYGREEN DANNYGREEN SEA ROYAL ORGANIC MUSK-MELON
DANNY GREEN Dưa Lưới Hữu Cơ BIỂN QUẬN CHÚA DANNYGREEN DANNYGREEN SEA PRINCESS ORGANIC MUSK-MELON
DANNY GREEN Dưa Lưới Hữu Cơ BIỂN NGỌC BÍCH DANNYGREEN DANNYGREEN SEA EMERALD ORGANIC MUSK-MELON
DANNY GREEN Dưa Lê Hữu Cơ BẠCH KIM DANNYGREEN DANNYGREEN GOLGEN ORGANIC PYRIFORM-MELON
Đại diện SHCN
Số 1 hẻm 299/56/62 đường Hoàng Mai, phường Hoàng Văn Thụ, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 29
Rau và quả đã chế biến; rau và quả sấy khô; rau và quả cấp đông; mứt ướt; mứt quả (ướt); đồ uống trên cơ sở sữa từ các loại hạt, rau, củ, quả.
Nhóm 31
Rau và quả tươi; các loại hạt chưa chế biến.
Nhóm 32
Nước ép rau (đồ uống); đồ uống ép từ quả (không có cồn); nước ép trái cây; chiết xuất của trái cây (không có cồn); nước sinh tố; đồ uống từ các loại hạt, không phải chất thay thế sữa.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng