AGRISOL
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-06196
- Ngày nộp đơn
- 20/02/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0571448-000
- Ngày cấp bằng
- 17/09/2025
- Ngày hết hạn
- 20/02/2034
- Số công bố
- 87107
- Ngày công bố
- 25/09/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
14-10, Nihonbashi Kayabacho 1-chome, Chuo-ku, Tokyo, Japan
20 đơn khác
SPREAD THE JOY JERGENS
ORIBE
ORIBE
SHADON
STARE
EYE SIGNALIZER
Wellness Loop MegRhythm [megurizumu]
Kids Stamp
MOTTO
Mushi wrap
Laurier
CRYSTAL POD
SKIN CONDUCTOR
Curél
fine fiber
SWORD OF TEARS
SUQQU GLOWING BALM
S Q
Mos Shooter
Nhãn hiệu hình
Đại diện SHCN
VP10-12, tầng 10 tòa nhà Gold Tower, số 275 đường Nguyễn Trãi, phường Thanh Xuân Trung, quận Thanh Xuân, Tp. Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 1
Tá dược, không dùng cho mục đích y tế hoặc thú y; hoá chất công nghiệp; chất làm lan rộng dùng trong công nghiệp; chất nhũ tương; chất phụ gia hoá học cho thuốc trừ sâu; chất phân tán; hoá chất dùng trong nông nghiệp, trừ chất diệt nấm, chất diệt cỏ dại, chất diệt cỏ, thuốc trừ sâu và chất diệt ký sinh trùng; chất hoạt động bề mặt dùng trong công nghiệp; polyol dùng trong công nghiệp; polyme hóa học; chất làm đặc dùng trong công nghiệp; sulfat; sunfonat; chất chống kết tinh dùng trong công nghiệp; chất làm ướt dùng trong công nghiệp.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng