YOSHINO
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-30520
- Ngày nộp đơn
- 04/07/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0607132-000
- Ngày cấp bằng
- 22/04/2026
- Ngày hết hạn
- 04/07/2034
- Số công bố
- VN/4/116189
- Ngày công bố
- 25/03/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
Shin-Tokyo Bldg., 3-1, Marunouchi 3-chome, Chiyoda-ku, Tokyo 100-0005, Japan
6 đơn khác
YOSHINO METAL SYSTEM
YMSC
YMSP
YOSHINO
YOSHINO NEW SL
YOSHINO SL PLASTER
Đại diện SHCN
Phòng 101, tòa nhà 30 Nguyễn Du, phường Bùi Thị Xuân, quận Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 5
Chất kết dính dùng cho răng; chất mài mòn dùng trong nha khoa; hỗn hống dùng trong nha khoa; hỗn hống vàng dùng trong nha khoa; chất trám răng; men phủ dùng trong nha khoa; mát tít dùng trong nha khoa; sứ dùng làm răng giả; cao su dùng cho mục đích nha khoa; sáp để làm khuôn dùng cho nha sĩ; vật liệu để in dấu răng; vật liệu để hàn răng; bột đánh răng có chứa thuốc; kem đánh răng có chứa thuốc; cao dán dùng cho nha khoa; chất gắn xương dùng cho mục đích chỉnh hình và phẫu thuật; keo phẫu thuật.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
41431 Trả lời Nội dung kèm Phí
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng