YOSHINO METAL SYSTEM
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-41412
- Ngày nộp đơn
- 30/08/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0597988-000
- Ngày cấp bằng
- 27/02/2026
- Ngày hết hạn
- 30/08/2034
- Số công bố
- 119795
- Ngày công bố
- 25/04/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "METAL SYSTEM".
Chủ đơn / Chủ bằng
Shin-Tokyo Bldg., 3-1, Marunouchi 3-chome, Chiyoda-ku, Tokyo 100-0005 Japan
6 đơn khác
YMSC
YMSP
YOSHINO
YOSHINO
YOSHINO NEW SL
YOSHINO SL PLASTER
Đại diện SHCN
Phòng 101, tòa nhà 30 Nguyễn Du, phường Bùi Thị Xuân, quận Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 6
Tấm cách âm bằng kim loại; tấm neo (tấm tà vẹt), xà (dầm) bằng kim loại; dây buộc bằng kim loại; bu lông bằng kim loại; then cài cửa (buồng ở); dầm kim loại dùng trong xây dựng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; vật liệu xây dựng bằng kim loại có khả năng cách âm; tấm panen xây dựng bằng kim loại; công trình xây dựng bằng kim loại; công trình xây dựng bằng kim loại có thể chuyên chở được; trần nhà bằng kim loại; lớp phủ bằng kim loại cho công trình xây dựng; vòng đồng; mái đua bằng kim loại; then chốt cửa bằng kim loại; tấm cửa bằng kim loại; cửa ra vào bằng kim loại; chốt (móc, chốt trụ) bằng kim loại; tấm lát đường bằng kim loại; ống dẫn bằng kim loại cho hệ thống thông gió và điều hòa không khí; đường ống và ống dẫn bằng kim loại, dùng cho hệ thống sưởi ấm trung tâm; hàng rào bằng kim loại; tấm lát sàn bằng kim loại; sàn bằng kim loại; khung kim loại cho xây dựng; khung nhà bằng kim loại dùng cho xây dựng; dầm nhà bằng kim loại; đinh bằng kim loại; vòi phun (miệng vòi) bằng kim loại; đai ốc bằng kim loại; vách ngăn bằng kim loại; cột trụ bằng kim loại cho xây dựng; đinh tán bằng kim loại; vật liệu lợp mái nhà bằng kim loại; ngói bằng kim loại; đinh vít bằng kim loại; lớp phủ ngoài tường bằng kim loại dùng cho công trình xây dựng; lớp ốp tường (lớp lót tường) bằng kim loại cho công trình xây dựng; tấm ốp tường bằng kim loại.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng