YIK SHING TAT Logo

YIK SHING TAT

Trạng thái

Cấp bằng

Thông tin đơn

Số đơn
VN -4-2024-37546
Ngày nộp đơn
12/08/2024
Loại đơn
Nhãn hiệu
Loại đơn phụ
Thông thường
Số bằng
4-0601087-000
Ngày cấp bằng
16/03/2026
Ngày hết hạn
12/08/2034
Số công bố
122250
Ngày công bố
25/04/2025

Thông tin nhãn hiệu

Kiểu nhãn hiệu
Combined

Chủ đơn / Chủ bằng

Lưu Ái Chi

Tổ dân phố Tân Hợp, phường Tân Thành, quận Dương Kinh, thành phố Hải Phòng

17 đơn khác

VN -4-2026-11112 17/03/2026

AVENTON

N12 N35
1902
VN -4-2025-67324 29/12/2025

YONNY [yu ni: Cá và bạn]

N35 N43
1904
VN -4-2025-44539 03/09/2025

Seezeyu [shi - thức ăn zi- dinh dưỡng, yuan: nguồn]

N30 N35
Đang giải quyết
VN -4-2025-44540 03/09/2025

COCONUT PALM [Ye Shu: Cây Dừa]

N32 N35
Đang giải quyết
VN -4-2025-33064 08/07/2025

L B LU BAN

N37
Đang giải quyết
VN -4-2025-33065 08/07/2025

O L OULin

N11 N35
Đang giải quyết
VN -4-2025-33066 08/07/2025

Partner [huo ban: Đối tác]

N36
Đang giải quyết
VN -4-2025-22995 23/05/2025

Huang shang huang [huo huo: hỏa hỏa, Huang shang huang: Hoàng Thượng Hoàng]

N29 N35
Đang giải quyết
VN -4-2025-21734 16/05/2025

SITIR [si te jiu: tư đặc tửu]

N33 N35
Đang giải quyết
VN -4-2025-21735 16/05/2025

Be & Cheery [bai cao wei: bách thảo vị]

N29 N30 N35
Đang giải quyết
VN -4-2025-21736 16/05/2025

GUIZHOU DONGJIU [dong: đồng; guizhou dongjiu: quý châu đồng tửu]

N33
Đang giải quyết
VN -4-2025-18832 29/04/2025

GAN JIU

N33 N35
Đang giải quyết
VN -4-2024-37545 12/08/2024

MADE IN JING DE ZHEN 1004 [jing de zhen zhi: Cảnh Đức Trấn Chế]

N21 N35
Đang giải quyết
VN -4-2024-37547 12/08/2024

Z Y Y ZHENGYUANYUAN [ZHENG YUAN YUAN: Trịnh Viễn Nguyên]

N5 N35 N41
1879
VN -4-2024-37549 12/08/2024

JINHAMTE

N1 N9 N35
Cấp bằng
VN -4-2024-16504 17/04/2024

H Q HONG QIAO

N6
Cấp bằng
VN -4-2024-15068 10/04/2024

ZHENGYUANYUAN [ZHENG YUAN YUAN: Trịnh Viễn Nguyên]

N44
1879

Nhóm sản phẩm / dịch vụ

1

Nhóm 1

Keo; keo dùng trong công nghiệp; chất dính dùng cho mục đích công nghiệp; hóa chất dùng trong công nghiệp.

17

Nhóm 17

Cao su, dạng thô hoặc bán thành phẩm; nhựa mủ [cao su] (latec [cao su]); dây bằng chất dẻo dùng để hàn (sợi dây để hàn bằng chất dẻo); dầu cách nhiệt, cách điện (dầu để cách ly); sơn cách điện, cách nhiệt (sơn để cách ly); bao bì không thấm nước.

35

Nhóm 35

Dịch vụ buôn bán các sản phẩm: keo, keo dùng trong công nghiệp, chất dính dùng cho mục đích công nghiệp, hóa chất dùng trong công nghiệp, cao su, dạng thô hoặc bán thành phẩm, nhựa mủ [cao su], latec [cao su], dây bằng chất dẻo dùng để hàn, sợi dây để hàn bằng chất dẻo, dầu cách nhiệt, cách điện, dầu để cách ly, sơn cách điện, cách nhiệt, sơn để cách ly, bao bì không thấm nước, sơn phủ, dầu chống gỉ, sơn chịu lửa.

Phân loại hình

24.07.23 (7) 26.04.04 (7) 26.04.09 (7) 26.11.03 (7) 26.11.12 (7)

Tiến trình xử lý

Application Filing

12/08/2024 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

12/08/2024

4151 Lệ phí cấp bằng

21/01/2026

Đăng nhập

Đăng nhập để truy cập tài khoản của bạn

hoặc đăng nhập bằng email

Quên mật khẩu?

Chưa có tài khoản? Đăng ký ngay