YIK SHING TAT
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-37546
- Ngày nộp đơn
- 12/08/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0601087-000
- Ngày cấp bằng
- 16/03/2026
- Ngày hết hạn
- 12/08/2034
- Số công bố
- 122250
- Ngày công bố
- 25/04/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
Tổ dân phố Tân Hợp, phường Tân Thành, quận Dương Kinh, thành phố Hải Phòng
17 đơn khác
AVENTON
YONNY [yu ni: Cá và bạn]
Seezeyu [shi - thức ăn zi- dinh dưỡng, yuan: nguồn]
COCONUT PALM [Ye Shu: Cây Dừa]
L B LU BAN
O L OULin
Partner [huo ban: Đối tác]
Huang shang huang [huo huo: hỏa hỏa, Huang shang huang: Hoàng Thượng Hoàng]
SITIR [si te jiu: tư đặc tửu]
Be & Cheery [bai cao wei: bách thảo vị]
GUIZHOU DONGJIU [dong: đồng; guizhou dongjiu: quý châu đồng tửu]
GAN JIU
MADE IN JING DE ZHEN 1004 [jing de zhen zhi: Cảnh Đức Trấn Chế]
Z Y Y ZHENGYUANYUAN [ZHENG YUAN YUAN: Trịnh Viễn Nguyên]
JINHAMTE
H Q HONG QIAO
ZHENGYUANYUAN [ZHENG YUAN YUAN: Trịnh Viễn Nguyên]
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 1
Keo; keo dùng trong công nghiệp; chất dính dùng cho mục đích công nghiệp; hóa chất dùng trong công nghiệp.
Nhóm 17
Cao su, dạng thô hoặc bán thành phẩm; nhựa mủ [cao su] (latec [cao su]); dây bằng chất dẻo dùng để hàn (sợi dây để hàn bằng chất dẻo); dầu cách nhiệt, cách điện (dầu để cách ly); sơn cách điện, cách nhiệt (sơn để cách ly); bao bì không thấm nước.
Nhóm 35
Dịch vụ buôn bán các sản phẩm: keo, keo dùng trong công nghiệp, chất dính dùng cho mục đích công nghiệp, hóa chất dùng trong công nghiệp, cao su, dạng thô hoặc bán thành phẩm, nhựa mủ [cao su], latec [cao su], dây bằng chất dẻo dùng để hàn, sợi dây để hàn bằng chất dẻo, dầu cách nhiệt, cách điện, dầu để cách ly, sơn cách điện, cách nhiệt, sơn để cách ly, bao bì không thấm nước, sơn phủ, dầu chống gỉ, sơn chịu lửa.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng