SITIR [si te jiu: tư đặc tửu]
Trạng thái
Đang giải quyếtThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2025-21734
- Ngày nộp đơn
- 16/05/2025
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số công bố
- 161701
- Ngày công bố
- 25/08/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Trắng, đỏ, đen.
Chủ đơn / Chủ bằng
Tổ dân phố Tân Hợp, phường Tân Thành, quận Dương Kinh, thành phố Hải Phòng
17 đơn khác
AVENTON
YONNY [yu ni: Cá và bạn]
Seezeyu [shi - thức ăn zi- dinh dưỡng, yuan: nguồn]
COCONUT PALM [Ye Shu: Cây Dừa]
L B LU BAN
O L OULin
Partner [huo ban: Đối tác]
Huang shang huang [huo huo: hỏa hỏa, Huang shang huang: Hoàng Thượng Hoàng]
Be & Cheery [bai cao wei: bách thảo vị]
GUIZHOU DONGJIU [dong: đồng; guizhou dongjiu: quý châu đồng tửu]
GAN JIU
MADE IN JING DE ZHEN 1004 [jing de zhen zhi: Cảnh Đức Trấn Chế]
YIK SHING TAT
Z Y Y ZHENGYUANYUAN [ZHENG YUAN YUAN: Trịnh Viễn Nguyên]
JINHAMTE
H Q HONG QIAO
ZHENGYUANYUAN [ZHENG YUAN YUAN: Trịnh Viễn Nguyên]
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 33
Rượu; rượu voka; rượu gạo; đồ uống có cồn, trừ bia.
Nhóm 35
Dịch vụ buôn bán các sản phẩm: rượu; rượu voka; rượu gạo; đồ uống có cồn, trừ bia.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ