XILESI [Xīyuè sī: silo]
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-62714
- Ngày nộp đơn
- 25/12/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0608028-000
- Ngày cấp bằng
- 23/04/2026
- Ngày hết hạn
- 25/12/2034
- Số công bố
- 138894
- Ngày công bố
- 25/06/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Chủ đơn / Chủ bằng
No. 080, Guo Zhaozhuang Village, Xingcun Town, Hejian City, Hebei Province, China
18 đơn khác
PIPOFLEX [pài băi shì]
HM-FLEX Tấm cách nhiệt cao su - nhựa HM-FLEX bề mặt dập nổi [zhangkong wendu, chuangzao gaodu: khống chế ôn độ, sáng tạo cao độ; huá mẽi xiàng sù fú dião băn: tấm cách nhiệt cao su - nhựa HM-FLEX bề mặt dập nổi]
FUDATEC [Fúdá]
F N G Feininger fe níng gé
ouwensikening [ouwensikening]
MCC.HOTEL
MCC.HOTEL
MIEX Mlex [zhangkong wendu chuangzao gaodu: khống chế ôn độ, sáng tạo cao độ]
JING PIN HUA MEI [jing pin hua mei]
SOFTWELL XING HANG LONG [Xing hàng lóng: Hưng Hàng Long]
SOFTWOLL XING HANG LONG [xìng háng lóng: hưng hàng long]
alesflex [Fú lè sĩ]
JINLISI [Jīn lìshì]
ALESFLEX [fú lè si]
BabiMantou [bā bĭ mántou: bánh bao Babi]
ziyanfoods chain [Zi yan bai wei ji: Gà bách vị Tử Yên]
B DUBE [Dù bǐ]
BLESSED [Pŭ lái sῑ dé]
Đại diện SHCN
Tầng 3, số 369 đường Nguyễn Trãi, phường Thanh Xuân Trung, quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 17
Vật liệu cách điện, cách nhiệt; hợp chất chống ẩm cho các công trình xây dựng; tấm và ống cách nhiệt bằng sợi thủy tinh; bông khoáng [cách ly]; ống mềm, không bằng kim loại; vật liệu đệm lót bằng cao su hoặc chất dẻo; sợi khoáng vật [cách điện, cách nhiệt]; len thủy tinh để cách điện, cách nhiệt.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng