ouwensikening [ouwensikening]
Trạng thái
1903Thông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2025-61871
- Ngày nộp đơn
- 01/12/2025
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Đen, trắng, xám.
Chủ đơn / Chủ bằng
No. 080, Guo Zhaozhuang Village, Xingcun Town, Hejian City, Hebei Province, China
18 đơn khác
PIPOFLEX [pài băi shì]
HM-FLEX Tấm cách nhiệt cao su - nhựa HM-FLEX bề mặt dập nổi [zhangkong wendu, chuangzao gaodu: khống chế ôn độ, sáng tạo cao độ; huá mẽi xiàng sù fú dião băn: tấm cách nhiệt cao su - nhựa HM-FLEX bề mặt dập nổi]
FUDATEC [Fúdá]
F N G Feininger fe níng gé
MCC.HOTEL
MCC.HOTEL
MIEX Mlex [zhangkong wendu chuangzao gaodu: khống chế ôn độ, sáng tạo cao độ]
JING PIN HUA MEI [jing pin hua mei]
SOFTWELL XING HANG LONG [Xing hàng lóng: Hưng Hàng Long]
XILESI [Xīyuè sī: silo]
SOFTWOLL XING HANG LONG [xìng háng lóng: hưng hàng long]
alesflex [Fú lè sĩ]
JINLISI [Jīn lìshì]
ALESFLEX [fú lè si]
BabiMantou [bā bĭ mántou: bánh bao Babi]
ziyanfoods chain [Zi yan bai wei ji: Gà bách vị Tử Yên]
B DUBE [Dù bǐ]
BLESSED [Pŭ lái sῑ dé]
Đại diện SHCN
Tầng 3, số 369 đường Nguyễn Trãi, phường Thanh Xuân Trung, quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 17
Nhựa tổng hợp, bán thành phẩm; cao su, dạng thô hoặc bán thành phẩm; hợp chất chống ẩm cho các công trình xây dựng; sợi thủy tinh để cách điện, cách nhiệt; vật liệu bao gói [đệm lót, nhồi] bằng cao su hoặc chất dẻo; ống mềm, không bằng kim loại.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
Biên lai điện tử XLQ