HENAWELA
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2025-00765
- Ngày nộp đơn
- 08/01/2025
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0608902-000
- Ngày cấp bằng
- 28/04/2026
- Ngày hết hạn
- 08/01/2035
- Số công bố
- 142755
- Ngày công bố
- 25/06/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
Thôn Chằm, xã Bình Minh, huyện Thanh Oai, thành phố Hà Nội
20 đơn khác
H HATSUMEI
K&K TEA COFFEE & ICE CREAM FASTFOOD & BEVERAGES
D.A.E DUNEIAGOUSTICAL ENGINEERING
Lam Hiên
NHƯ QUỲNH
89 D H ĐẶC SẢN PHỐ HIẾN
Nguyễn Thị Huế
HUE HGM 19 GEMMY COFFEE PLACE - TRÀ SỮA ĐẬM VỊ YÊU THƯƠNG
Trầm Hương Mai Huê
ĐÔNG BẮC PHONG MINH
Đ A HỢP TÁC ĐỒNG HÀNH Sẻ chia thịnh vượng
TAO CHI DIMSUM AND MILKTEA
BAO Sifu [baosifu: bậc thầy bánh bao]
HẢI SẢN TƯƠI SỐNG
VUONG NGUYEN
H HUE EVA Beauty, Therapy & Academy
HUỆ NGUYỄN
V P T VẠN PHÚC THỌ sản phẩm xanh - sức khỏe vàng
A COSMETICS
VIVOBAREFOOT
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 3
Mỹ phẩm; kem mỹ phẩm; chế phẩm mỹ phẩm để chăm sóc da; kem làm trắng da; chế phẩm làm sạch.
Nhóm 5
Dược phẩm; thực phẩm chức năng dùng cho mục đích y tế.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng