Logo

Nhãn hiệu hình

Trạng thái

Đang giải quyết

Thông tin đơn

Số đơn
VN -4-2026-07001
Ngày nộp đơn
10/02/2026
Loại đơn
Nhãn hiệu
Loại đơn phụ
Thông thường

Thông tin nhãn hiệu

Kiểu nhãn hiệu
Combined

Chủ đơn / Chủ bằng

HHNW SINGAPORE PTE. LIMITED

9 RAFFLES PLACE, #26-01, REPUBLIC PLAZA, SINGAPORE 048619

Đại diện SHCN

Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh

Phòng 308-310, tầng 3, Tháp Hà Nội, số 49 Hai Bà Trưng, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội

Nhóm sản phẩm / dịch vụ

5

Nhóm 5

Chất bổ sung dinh dưỡng cho động vật; chất bổ sung dinh dưỡng cho người; chế phẩm vitamin làm thức ăn động vật; chế phẩm vitamin làm thức ăn cho người; dược phẩm; chế phẩm thú y; chất bổ sung dinh dưỡng từ khoáng chất; chất bổ sung từ hạt lanh; chất bổ sung từ dầu hạt lanh; chất bổ sung enzyme; chế phẩm chứa nguyên tố vi lượng dùng cho người và động vật; chất bổ sung dinh dưỡng cho động vật; chất bổ sung protein cho động vật; dầu cá ăn được dùng cho mục đích y tế; chất bổ sung có chứa thuốc cho thức ăn của động vật; vitamin cho động vật; thức ăn gia súc có chứa thuốc; đồ uống kiêng thích hợp cho mục đích y tế; chất tăng cường tiêu hoá dùng cho mục đích dược phẩm; sữa bột cho trẻ em; sữa bột dinh dưỡng cho trẻ em; sữa công thức cho trẻ sơ sinh; chế phẩm để tắm dùng cho mục đích y tế; chế phẩm dược để chăm sóc da; xà phòng khử trùng; xà phòng chứa thuốc; xà phòng diệt khuẩn; dầu gội chứa thuốc dùng cho vật nuôi trong nhà; nước thơm dùng cho mục đích dược phẩm; thuốc mỡ dùng cho mục đích dược phẩm; nước thơm xức tóc chứa thuốc; chế phẩm enzym dùng cho mục đích thú y; nước thơm dùng cho mục đích thú y; chất khử mùi dùng cho khay đi vệ sinh của vật nuôi trong nhà; tã lót cho thú cưng. (Nutritional supplements for animals; nutritional supplements for human beings; vitamin preparations for animal consumption; vitamin preparations for human consumption; pharmaceutical preparations; veterinary preparations; mineral dietary supplements; flaxseed dietary supplements; flaxseed oil dietary supplements; enzyme dietary supplements; preparations of trace elements for human and animal use; dietary supplements for animals; protein supplements for animals; edible fish oils for medical purposes; medicated supplements for foodstuffs for animals; vitamins for animals; medicated animal feed; dietetic beverages adapted for medical purposes; digestives for pharmaceutical purposes; powdered milk for babies; milk powder for nutritional purposes for babies; infant formula; bath preparations for medical purposes; pharmaceutical preparations for skin care; disinfectant soap; medicated soap; antibacterial soap; medicated shampoos for pets; lotions for pharmaceutical purposes; ointments for pharmaceutical purposes; medicated hair lotions; enzyme preparations for veterinary purposes; lotions for veterinary purposes; deodorizers for litter trays; diapers for pets.)

21

Nhóm 21

Đồ chứa đựng bằng chất dẻo để cấp phát thức ăn cho vật nuôi trong nhà; đồ chứa đựng bằng chất dẻo để cấp phát đồ uống cho vật nuôi trong nhà; đồ chứa đựng thức ăn cho vật nuôi trong nhà; bát đựng thức ăn và nước uống cho động vật; bát đựng thức ăn và nước uống cho vật nuôi trong nhà; bát đựng nước uống cho vật nuôi trong nhà; dụng cụ đựng thức ăn cho vật nuôi trong nhà; lọ đựng bánh thưởng cho vật nuôi trong nhà; đĩa ăn cho cho thú cưng; đĩa ăn cho vật nuôi trong nhà; dụng cụ cấp nước tự động cho vật nuôi trong nhà; dụng cụ cấp nước cho vật nuôi trong nhà, không được cơ giới hóa dưới dạng dụng cụ cấp nước và chất lỏng di động cho vật nuôi trong nhà; máng uống nước cho vật nuôi; máng đựng thức ăn gia súc; thảm liếm thức ăn cho thú cưng; dụng cụ cấp thức ăn điện tử cho vật nuôi trong nhà; dụng cụ cấp thức ăn tự động cho vật nuôi trong nhà; dụng cụ cung cấp thức ăn cho vật nuôi trong nhà, kích hoạt bởi vật nuôi; khay rải ổ cho vật nuôi trong nhà; hộp rải ổ rơm cho vật nuôi trong nhà; xẻng xúc cát vệ sinh dùng cho vật nuôi trong nhà; xẻng để xử lý chất thải động vật cho mục đích gia dụng; bô vệ sinh cho chó. (Plastic containers for dispensing food to pets; plastic containers for dispensing drink to pets; food containers for pet animals; animal feeding and drinking bowls; pet feeding and drinking bowls; pet water bowls; feeding vessels for pets; pet treat jars; pet dishes; pet feeding dishes; automatic pet waterers; non-mechanized pet waterers in the nature of portable water and fluid dispensers for pets; drinking troughs; feeding troughs; pet lick mats; electronic pet feeders; automatic pet feeders; animal-activated pet feeders; litter trays for pets; litter boxes for pets; litter scoops for use with pet animals; scoops for the disposal of animal excrement for household purposes; potties for dogs.)

28

Nhóm 28

Đồ chơi; trò chơi; đồ để chơi; đồ chơi cho vật nuôi trong nhà; trò chơi cho vật nuôi trong nhà; vật để chơi cho vật nuôi trong nhà; dụng cụ thể thao; đồ chơi cho thú cưng; đồ chơi phát ra tiếng kêu; đồ chơi gặm/nhai cho động vật, không ăn được; bóng đồ chơi; máy ném bóng; đồ chơi mang tính giáo dục; xương giả dùng làm đồ chơi cho chó. (Toys; games; playthings; toys for pet animals; games for pet animals; playthings for pet animals; sports equipment; pet toys; squeaker toys; chew toys for animals, not edible; toy balls; ball pitching machines; educational playthings; imitation bones being toys for dogs)

31

Nhóm 31

Hạt [ngũ cốc]; hạt cho thức ăn động vật; hạt ngũ cốc chưa xử lý; hạt giống cây trồng; hạt giống để trồng; trái cây tươi; rau, củ, quả tươi; thảo mộc tươi; cây trồng; hoa tự nhiên; củ hoa; cây giống; mạch nha; hoa tươi có thể ăn được; thảo mộc vườn, tươi; cây họ đậu tươi; quả hạch tươi; củ lạc tươi; ngũ cốc chưa chế biến; động vật sống; thức ăn cho động vật; thực phẩm cho động vật; thức ăn cho vật nuôi trong nhà; bánh thưởng ăn được cho vật nuôi trong nhà; đồ uống cho vật nuôi trong nhà; xương cho chó ăn; xương nhai tiêu hóa được cho chó; thức ăn nhai cho động vật; ổ cho động vật; hạt có dầu dùng làm thức ăn cho động vật; bánh quy cho động vật; bánh quy cho chó; cám trộn làm thức ăn cho động vật; thức ăn đóng hộp cho động vật; thực phẩm đóng hộp cho mèo; thực phẩm đóng hộp cho chó; cỏ bạc hà mèo; sữa bột cho động vật. (Grains [cereals]; grains for animal consumption; cereal seeds, unprocessed; plant seeds; seeds for planting; fruit, fresh; vegetables, fresh; fresh herbs; plants; flowers, natural; bulbs; seedlings; malt; edible flowers, fresh; garden herbs, fresh; fresh legumes; fresh nuts; peanuts, fresh; unprocessed cereals; live animals; animal foodstuffs; food for animals; pet food; edible pet treats; beverages for pets; bones for dogs; digestible chewing bones for dogs; edible chews for animals; litter for animals; oilseed meal for animals; biscuits for animals; dog biscuits; bran mash for animal consumption; canned foods for animals; canned foodstuffs for cats; canned foodstuffs for dogs; catnip; powdered milk for animals)

Tiến trình xử lý

Application Filing

10/02/2026 Nộp đơn

4157 Bổ sung giấy ủy quyền

24/02/2026

Đăng nhập

Đăng nhập để truy cập tài khoản của bạn

hoặc đăng nhập bằng email

Quên mật khẩu?

Chưa có tài khoản? Đăng ký ngay