Logo

Nhãn hiệu hình

Trạng thái

Đang giải quyết

Thông tin đơn

Số đơn
VN -4-2026-07003
Ngày nộp đơn
10/02/2026
Loại đơn
Nhãn hiệu
Loại đơn phụ
Thông thường

Thông tin nhãn hiệu

Kiểu nhãn hiệu
Combined

Chủ đơn / Chủ bằng

HHNW SINGAPORE PTE. LIMITED

9 RAFFLES PLACE, #26-01, REPUBLIC PLAZA, SINGAPORE 048619

Đại diện SHCN

Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh

Phòng 308-310, tầng 3, Tháp Hà Nội, số 49 Hai Bà Trưng, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội

Nhóm sản phẩm / dịch vụ

21

Nhóm 21

Đồ chứa đựng bằng chất dẻo để cấp phát thức ăn cho vật nuôi trong nhà; đồ chứa đựng bằng chất dẻo để cấp phát đồ uống cho vật nuôi trong nhà; đồ chứa đựng thức ăn cho vật nuôi trong nhà; bát đựng thức ăn và nước uống cho động vật; bát đựng thức ăn và nước uống cho vật nuôi trong nhà; bát đựng nước uống cho vật nuôi trong nhà; dụng cụ đựng thức ăn cho vật nuôi trong nhà; lọ đựng bánh thưởng cho vật nuôi trong nhà; đĩa ăn cho cho thú cưng; đĩa ăn cho vật nuôi trong nhà; dụng cụ cấp nước tự động cho vật nuôi trong nhà; dụng cụ cấp nước cho vật nuôi trong nhà, không được cơ giới hóa dưới dạng dụng cụ cấp nước và chất lỏng di động cho vật nuôi trong nhà; máng uống nước cho vật nuôi; máng đựng thức ăn gia súc; thảm liếm thức ăn cho thú cưng; dụng cụ cấp thức ăn điện tử cho vật nuôi trong nhà; dụng cụ cấp thức ăn tự động cho vật nuôi trong nhà; dụng cụ cung cấp thức ăn cho vật nuôi trong nhà, kích hoạt bởi vật nuôi; khay rải ổ cho vật nuôi trong nhà; hộp rải ổ rơm cho vật nuôi trong nhà; xẻng xúc cát vệ sinh dùng cho vật nuôi trong nhà; xẻng để xử lý chất thải động vật cho mục đích gia dụng; bô vệ sinh cho chó. (Plastic containers for dispensing food to pets; plastic containers for dispensing drink to pets; food containers for pet animals; animal feeding and drinking bowls; pet feeding and drinking bowls; pet water bowls; feeding vessels for pets; pet treat jars; pet dishes; pet feeding dishes; automatic pet waterers; non-mechanized pet waterers in the nature of portable water and fluid dispensers for pets; drinking troughs; feeding troughs; pet lick mats; electronic pet feeders; automatic pet feeders; animal-activated pet feeders; litter trays for pets; litter boxes for pets; litter scoops for use with pet animals; scoops for the disposal of animal excrement for household purposes; potties for dogs.)

28

Nhóm 28

Đồ chơi; trò chơi; đồ để chơi; đồ chơi cho vật nuôi trong nhà; trò chơi cho vật nuôi trong nhà; vật để chơi cho vật nuôi trong nhà; dụng cụ thể thao; đồ chơi cho thú cưng; đồ chơi phát ra tiếng kêu; đồ chơi gặm/nhai cho động vật, không ăn được; bóng đồ chơi; máy ném bóng; đồ chơi mang tính giáo dục; xương giả dùng làm đồ chơi cho chó. (Toys; games; playthings; toys for pet animals; games for pet animals; playthings for pet animals; sports equipment; pet toys; squeaker toys; chew toys for animals, not edible; toy balls; ball pitching machines; educational playthings; imitation bones being toys for dogs)

Tiến trình xử lý

Application Filing

10/02/2026 Nộp đơn

4157 Bổ sung giấy ủy quyền

24/02/2026

Đăng nhập

Đăng nhập để truy cập tài khoản của bạn

hoặc đăng nhập bằng email

Quên mật khẩu?

Chưa có tài khoản? Đăng ký ngay