Nhãn hiệu hình
Trạng thái
Đang giải quyếtThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2026-14412
- Ngày nộp đơn
- 03/04/2026
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
1-5, Obata-minami 1-chome, Moriyama-ku, Nagoya, Aichi, JAPAN
Đại diện SHCN
Phòng 308-310, tầng 3, Tháp Hà Nội, số 49 Hai Bà Trưng, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 18
Túi; túi xách lớn có hai dây quai song song (túi tote); túi đựng bình nước; túi dùng ở bãi biển; túi bằng vải bông mềm; túi thể thao; túi cầm tay; túi cầm tay bằng vải bông mềm; ví; túi bằng vải dệt để đi mua hàng; túi có bánh xe để đi mua hàng; ví đựng danh thiếp; bao để móc chìa khóa; túi đựng bùa hộ mệnh kiểu Nhật (omamori-ire); ví đựng đồ trang điểm [chưa có đồ bên trong]; ô; ô che nắng; ô che nắng bãi biển; ô che nắng khi chơi golf; quần áo cho vật nuôi trong nhà; băng quấn bụng cho chó; giày cho chó; vòng cổ cho vật nuôi trong nhà; dây dắt cho vật nuôi trong nhà; đồ chứa đựng để đóng gói công nghiệp bằng da; gậy chống khi đi bộ; gậy chống. (Bags; tote bags; bags for carrying water bottles; beach bags; towelling bags; sports bags; pouches; towelling pouches; wallets; textile shopping bags; wheeled shopping bags; card cases [note cases]; key cases; Japanese-style bags for carrying charms (omamori-ire); vanity cases, not fitted; umbrellas; sun umbrellas; beach parasols; golf umbrellas; clothing for domestic pets; bellybands for dogs; dog shoes; collars for pets; leads for pets; industrial packaging containers of leather; walking sticks; canes)
Nhóm 25
Áo khoác ngoài; quần áo cho nam; quần áo cho nữ; quần áo cho trẻ em; áo khoác; áo choàng; quần dài; quần áo chơi golf, trừ găng tay; áo chơi golf; áo chẽn không tay; áo nỉ chui đầu; quần nỉ; áo len dài tay; áo khoác len có thiết kế mở phía trước ngực (áo cardigan); áo gi lê; áo sơ mi; áo sơ mi thể thao; áo polo; áo cánh phụ nữ (áo blouse); đồ ngủ; đồ lót; mũ bơi; đồ bơi; áo choàng mặc sau khi tắm; váy làm từ vải bông mềm; áo nịt ngoài; áo ba lỗ; áo thun ngắn tay; quần áo truyền thống Nhật Bản; tấm che mắt khi ngủ; tạp dề [trang phục]; tạp dề bằng vải bông mềm [trang phục]; khăn quàng cổ; tất ngắn và tất cao cổ; khăn choàng; khăn choàng qua vai; tất kiểu Nhật [tabi]; găng tay [trang phục]; găng tay hở ngón; cà vạt; khăn choàng cổ; khăn vuông dùng để quấn quanh đầu hoặc cổ (khăn bandana); quần áo giữ nhiệt; khăn quàng cổ dày; mũ che tai [trang phục]; tạp dề che phần thân dưới [trang phục]; đai buộc giữ ấm bụng [trang phục]; mũ ngủ; đồ đội đầu; đồ đội đầu bằng vải bông mềm; ống tay áo; mũ; mũ lưỡi trai; mũ chơi golf; dây nịt để kéo giữ tất chân ngắn cổ; dây đeo quần; cạp quần; thắt lưng [trang phục]; giày và bốt; dép; dép đi trong nhà; trang phục dùng trong các lễ hội hoá trang; quần áo thể thao. (Outerclothing; clothing for men; clothing for women; clothing for children; jackets; coats; trousers; golf clothing, other than gloves; golf shirts; vests; sweat shirts; sweat pants; sweaters; cardigans; waistcoats; shirts; sport shirts; polo shirts; blouses; nightwear; underwear; bathing caps; bathing suits; bath robes; dresses made of towelling material; camisoles; tank-tops; tee-shirts; Japanese traditional clothing; sleep masks; aprons [clothing]; aprons of towelling [clothing]; scarves; socks and stockings; stoles; shawls; Japanese style socks [tabi]; gloves [clothing]; mittens; neckties; neckerchieves; bandanas; thermal supporters [clothing]; mufflers [neck scarves]; ear muffs [clothing]; aprons for lower body [clothing]; belly-warmer tie [clothing]; nightcaps; headgear; headgear of towelling; arm sleeves; hats; caps; golf caps; sock suspenders; suspender braces; waistbands; belts [clothing]; shoes and boots; sandals; slippers; masquerade costumes; clothing for sports)
Tiến trình xử lý
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền