Youngfun
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2019-00492
- Filing Date
- 04/01/2019
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0378496-000
- Registration Date
- 04/02/2021
- Expiry Date
- 04/01/2029
- Publication Number
- VN-4-2019-00492
- Publication Date
- 25/03/2021
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
No.1, Jinshan Road, Jinshan Development Zone, Hohhot, P.R. China
5 other applications
Image trademark
Youngfun
Youngfun
Youngfun
AMBPOMIAL [An: hòa bình, yên bình; mu: quý mến; xi: hi vọng]
IP Representative
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 5
Thuốc bổ [dược phẩm]; nước khoáng dùng cho mục đích y tế; đồ uống y tế; sợi dùng cho ăn kiêng; chế phẩm y tế làm thon nhỏ người; chế phẩm hỗ trợ dinh duỡng dùng cho mục đích y tế hoặc trị liệu; thuốc dùng cho người; chế phẩm vitamin, cụ thể là chế phẩm vitamin hỗn hợp [thực phẩm chức năng]; chế phẩm vitamin, cụ thể là chế phẩm vitamin cho mục đích y tế; chất phóng xạ dùng cho mục đích y tế; khí ga dùng cho mục đích y tế; chất dẫn hóa học dùng làm điện cực để ghi điện tim; tinh dịch dùng cho thụ tinh nhân tạo; chất tẩy uế; dung dịch dùng cho kính áp tròng; môi trường nuôi cấy vi khuẩn; kẹo, chứa thuốc; chất bổ sung protein dùng cho ăn kiêng; chất bổ sung lexithin dùng cho ăn kiêng; chất bổ sung anbumin dùng cho ăn kiêng; chất bổ sung dinh dưỡng; khoáng chất bổ sung cho thực phẩm; đồ uống kiêng thích hợp cho mục đích y tế; chất ăn kiêng thích hợp cho mục đích y tế; thực phẩm ăn kiêng thích hợp cho mục đích y tế; sữa bột cho trẻ sơ sinh; thực phẩm cho em bé; sữa công thức cho trẻ sơ sinh; sữa bột cho trẻ em; chế phẩm làm trong sạch không khí; thức ăn gia súc có chứa thuốc; chất bổ sung ăn kiêng cho động vật; thuốc trừ sâu; quần tã trẻ em; miếng đệm chăm sóc ngực; chất mài mòn răng; tã lót dùng cho vật nuôi cảnh; chất bổ sung ăn kiêng giúp tăng cường lợi khuẩn probiotic; chế phẩm sinh học dùng cho mục đích y tế.
Vienna Classification
Priority Data
| Priority Number | Priority Date | Priority Country |
|---|---|---|
| CN | — | 26.11.2018 |
Processing Timeline
Application Filing
4190 OD TL Khác
4159 Bổ sung tài liệu ưu tiên
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251-Thông báo cấp văn bằng
4151 Lệ phí cấp bằng
263-Quyết định cấp VBBH
Công bố B