Youngfun
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2019-00494
- Filing Date
- 04/01/2019
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0378495-000
- Registration Date
- 04/02/2021
- Expiry Date
- 04/01/2029
- Publication Number
- VN-4-2019-00494
- Publication Date
- 25/06/2019
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
No.1, Jinshan Road, Jinshan Development Zone, Hohhot, P.R. China
5 other applications
Image trademark
Youngfun
Youngfun
Youngfun
AMBPOMIAL [An: hòa bình, yên bình; mu: quý mến; xi: hi vọng]
IP Representative
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 32
Bia; đồ uống trên cơ sở gạo, không phải chất thay thế sữa; đồ uống không cồn có vị bia; đồ uống dùng trong thể thao có chứa chất điện giải; đồ uống cung cấp muối và khoáng cho cơ thể (không cho mục đích y tế), đồ uống tăng lực; đồ uống có ga không chứa cồn; đồ uống ép từ quả không chứa cồn; đồ uống là chất lỏng giống nước còn lại sau khi làm đông sữa chua; nước [đồ uống]; nước uống có muối lithi; nước khoáng [đồ uống]; nước khoáng xenxe; nước uống dùng trong bữa ăn; nước chanh; nước sô đa, đồ uống không cồn; nước uống có ga; cơ-vát [đồ uống không chứa cồn]; nước sinh tố; đồ uống trên cơ sở đậu nành, không phải chất thay thế sữa; đồ uống dùng trong thể thao giàu protein; đồ uống không cồn có hương vị cà phê; đồ uống không cồn có hương vị trà; nước ngọt; nước coca [đồ uống]; đồ uống không cồn chứa axit lactic [đồ uống từ hoa quả, không chứa sữa]; trà sữa (không trên cơ sở sữa) [đồ uống không cồn có hương vị trà]; nước uống được chưng cất [đồ uống không cồn]; nước tinh khiết [đồ uống]; đồ uống chiết xuất từ rau củ [không cồn]; đồ uống chiết xuất từ hạt đậu [không cồn]; chế phẩm không cồn để làm đồ uống; nước hoa quả ướp lạnh (đồ uống).
Vienna Classification
Priority Data
| Priority Number | Priority Date | Priority Country |
|---|---|---|
| CN | — | 26.11.2018 |
Processing Timeline
Application Filing
4190 OD TL Khác
4159 Bổ sung tài liệu ưu tiên
4101 NNĐ tự bổ sung sửa đổi đơn
4190 OD TL Khác
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251-Thông báo cấp văn bằng
4151 Lệ phí cấp bằng
263-Quyết định cấp VBBH
Công bố B