DU KANG [du: họ; kang: sức khỏe]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-02995
- Filing Date
- 25/01/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0574026-000
- Registration Date
- 03/10/2025
- Expiry Date
- 25/01/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-02995
- Publication Date
- 25/04/2022
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Applicant / Owner
Room 1304, No.3 Hua Cheng Lu, Tian He Dist., Guangzhou 510623, China
20 other applications
QIAO TOU [qiao tou]
QIAO TOU [qiao tou]
QIAO TOU [qiao tou]
GUO QUAN [gou: nồi; quan: hình tròn]
GUO QUAN [gou: nồi; quan: hình tròn]
CHENG MING [Cheng: trong suốt; Ming: sáng chói]
CHENG MING [Cheng: trong suốt; Ming: sáng chói]
YU MENG [Yu: ngọc bích; Meng: giấc mơ]
YU MENG [Yu: ngọc bích; Meng: giấc mơ]
[Zhen: châu báu: Jiu: rượu]
[Zhen: châu báu; Jiu: rượu]
ZHAI YAO [zhai: đón; yao: hỏi]
ZHAI YAO [zhai: đón; yao: hỏi]
FEN JIU [fen; jiu: rượu]
DU KANG [du: họ; kang: sức khỏe]
JING JIU [jing: năng lượng; jiu: rượu]
KOU ZI JIAO [kou: miệng; zi: con trai; jiao: hầm chứa]
KOU ZI JIAO [kou: miệng; zi: con trai; jiao: hầm chứa]
NEI CAN [nei: phần bên trong; can: tư vấn]
NEI CAN [nei: phần bên trong; can: tư vấn]
IP Representative
Số 7, phố Văn Miếu, phường Văn Miếu, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 33
Rượu vang; rượu mạnh; rượu gạo; đồ uống có cồn [trừ bia]; baijiu [đồ uống có cồn được chưng cất của Trung Quốc]; rượu mùi.
Processing Timeline
Application Filing
4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung
4151 Lệ phí cấp bằng