KOU ZI JIAO [kou: miệng; zi: con trai; jiao: hầm chứa]
Status
Từ chốiApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-02998
- Filing Date
- 25/01/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- VN-4-2022-02998
- Publication Date
- 25/04/2022
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Room 1304, No.3 Hua Cheng Lu, Tian He Dist., Guangzhou 510623, China
20 other applications
QIAO TOU [qiao tou]
QIAO TOU [qiao tou]
QIAO TOU [qiao tou]
GUO QUAN [gou: nồi; quan: hình tròn]
GUO QUAN [gou: nồi; quan: hình tròn]
CHENG MING [Cheng: trong suốt; Ming: sáng chói]
CHENG MING [Cheng: trong suốt; Ming: sáng chói]
YU MENG [Yu: ngọc bích; Meng: giấc mơ]
YU MENG [Yu: ngọc bích; Meng: giấc mơ]
[Zhen: châu báu: Jiu: rượu]
[Zhen: châu báu; Jiu: rượu]
ZHAI YAO [zhai: đón; yao: hỏi]
ZHAI YAO [zhai: đón; yao: hỏi]
FEN JIU [fen; jiu: rượu]
DU KANG [du: họ; kang: sức khỏe]
DU KANG [du: họ; kang: sức khỏe]
JING JIU [jing: năng lượng; jiu: rượu]
KOU ZI JIAO [kou: miệng; zi: con trai; jiao: hầm chứa]
NEI CAN [nei: phần bên trong; can: tư vấn]
NEI CAN [nei: phần bên trong; can: tư vấn]
IP Representative
Số 7, phố Văn Miếu, phường Văn Miếu, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 33
Rượu vang; rượu mạnh; rượu gạo; đồ uống có cồn [trừ bia]; baijiu [đồ uống có cồn được chưng cất của Trung Quốc]; rượu mùi.
Processing Timeline
Application Filing
4003-BLDT PD
4003-BLDT PD
4003-BLDT PD
4003-BLDT PD
4166 OD Phản đối cấp
4319 Công văn đề nghị ra thông báo kết quả thẩm định đơn
4319 Công văn đề nghị ra thông báo kết quả thẩm định đơn
4319 Công văn đề nghị ra thông báo kết quả thẩm định đơn
4319 Công văn đề nghị ra thông báo kết quả thẩm định đơn