QIAO TOU [qiao tou]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-31676
- Filing Date
- 10/07/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0594732-000
- Registration Date
- 05/02/2026
- Expiry Date
- 10/07/2034
- Publication Number
- 116363
- Publication Date
- 25/03/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Applicant / Owner
Room 1304, No.3 Hua Cheng Lu, Tian He Dist., Guangzhou 510623, China
20 other applications
QIAO TOU [qiao tou]
QIAO TOU [qiao tou]
GUO QUAN [gou: nồi; quan: hình tròn]
GUO QUAN [gou: nồi; quan: hình tròn]
CHENG MING [Cheng: trong suốt; Ming: sáng chói]
CHENG MING [Cheng: trong suốt; Ming: sáng chói]
YU MENG [Yu: ngọc bích; Meng: giấc mơ]
YU MENG [Yu: ngọc bích; Meng: giấc mơ]
[Zhen: châu báu: Jiu: rượu]
[Zhen: châu báu; Jiu: rượu]
ZHAI YAO [zhai: đón; yao: hỏi]
ZHAI YAO [zhai: đón; yao: hỏi]
FEN JIU [fen; jiu: rượu]
DU KANG [du: họ; kang: sức khỏe]
DU KANG [du: họ; kang: sức khỏe]
JING JIU [jing: năng lượng; jiu: rượu]
KOU ZI JIAO [kou: miệng; zi: con trai; jiao: hầm chứa]
KOU ZI JIAO [kou: miệng; zi: con trai; jiao: hầm chứa]
NEI CAN [nei: phần bên trong; can: tư vấn]
NEI CAN [nei: phần bên trong; can: tư vấn]
IP Representative
Số 7, phố Văn Miếu, phường Văn Miếu, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 35
Dịch vụ mua bán, xuất nhập khẩu và phân phối thịt, thịt đóng hộp, rau củ đóng hộp, thịt ướp muối, thịt đã bảo quản, thực phẩm trên cơ sở thịt, xốt [gia vị], tương ớt, đồ gia vị, nước xốt cà chua nấm [xốt], tương, dầu hào.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng