QIAO TOU [qiao tou]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-31675
- Filing Date
- 10/07/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0594731-000
- Registration Date
- 05/02/2026
- Expiry Date
- 10/07/2034
- Publication Number
- 116362
- Publication Date
- 25/03/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Applicant / Owner
Room 1304, No.3 Hua Cheng Lu, Tian He Dist., Guangzhou 510623, China
20 other applications
QIAO TOU [qiao tou]
QIAO TOU [qiao tou]
GUO QUAN [gou: nồi; quan: hình tròn]
GUO QUAN [gou: nồi; quan: hình tròn]
CHENG MING [Cheng: trong suốt; Ming: sáng chói]
CHENG MING [Cheng: trong suốt; Ming: sáng chói]
YU MENG [Yu: ngọc bích; Meng: giấc mơ]
YU MENG [Yu: ngọc bích; Meng: giấc mơ]
[Zhen: châu báu: Jiu: rượu]
[Zhen: châu báu; Jiu: rượu]
ZHAI YAO [zhai: đón; yao: hỏi]
ZHAI YAO [zhai: đón; yao: hỏi]
FEN JIU [fen; jiu: rượu]
DU KANG [du: họ; kang: sức khỏe]
DU KANG [du: họ; kang: sức khỏe]
JING JIU [jing: năng lượng; jiu: rượu]
KOU ZI JIAO [kou: miệng; zi: con trai; jiao: hầm chứa]
KOU ZI JIAO [kou: miệng; zi: con trai; jiao: hầm chứa]
NEI CAN [nei: phần bên trong; can: tư vấn]
NEI CAN [nei: phần bên trong; can: tư vấn]
IP Representative
Số 7, phố Văn Miếu, phường Văn Miếu, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 30
Xốt [gia vị]; tương ớt; đồ gia vị; nước xốt cà chua nấm [xốt]; tương; dầu hào.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng