ZESTY PAWS
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-14490
- Filing Date
- 22/04/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0496063-000
- Registration Date
- 14/06/2024
- Expiry Date
- 22/04/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-14490
- Publication Date
- 25/08/2022
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Suites 4007-09 40/F One Island East Taikoo Place 18 Westlands Road Quarry Bay, Hong Kong
18 other applications
DTOXPRO7
Zesty Paws
Zesty Paws
Zesty Paws
Zesty Paws
Zesty Paws
Zesty Paws
AGLESS-VITALIZ BEAUTY
Image trademark
Biostime
ZESTY PAWS
SOLID GOLD
Biostime SN-2 BiO PLUS
MAMA BIOTIC PLUS
LPN
ZESTY PAWS
INOSTIME
Swisse me
IP Representative
Tầng 5, tòa nhà Charmvit Tower, 117 Trần Duy Hưng, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 5
Vitamin cho động vật; vitamin cho vật nuôi trong nhà; vòng cổ chống bọ chét; vòng cổ chống bọ chét cho động vật; chất bổ sung protein cho động vật; dầu gội chứa thuốc dùng cho vật nuôi trong nhà; tã lót dùng cho vật nuôi trong nhà; chế phẩm tắm cho động vật [thuốc diệt sâu bọ, côn trùng]; chế phẩm khử trùng; chất diệt khuẩn; phụ gia dinh dưỡng cho thức ăn gia súc có chứa thuốc; thức ăn bổ sung dinh dưỡng dùng cho mục đích thú y; vòng cổ chống ký sinh trùng cho động vật; chất bổ sung ăn kiêng cho động vật; dầu gội diệt côn trùng ký sinh dùng cho động vật; quần lót cho vật nuôi trong nhà khi đến kỳ sinh lý; chế phẩm tắm cho gia súc [thuốc diệt sâu bọ, côn trùng]; dầu mỡ dùng cho mục đích thú y; nước thơm dùng cho mục đích thú y.
Class 31
Thức ăn cho chó; thức ăn nhẹ cho vật nuôi trong nhà; thức ăn cho mèo; thức ăn đóng hộp cho chó; thức ăn trên cơ sở sữa cho động vật; thức ăn đóng hộp cho mèo; thức ăn cho vật nuôi trong nhà; thức ăn cho động vật; thức ăn cho gia súc; thức ăn nhai cho động vật; đồ uống cho động vật; xương nhai tiêu hóa được cho chó; sản phẩm thay thế sữa cho động vật; thức ăn cho động vật có chiết xuất từ thực vật; thức ăn nhẹ ăn được cho chó; đồ uống cho vật nuôi trong nhà; ổ cho động vật; giấy ráp [lót ổ] dùng cho vật nuôi trong nhà; cát thơm [lót ổ] dùng cho vật nuôi trong nhà.
Processing Timeline
Application Filing
225-Thông báo thiếu sót đơn
4120 OD TL_sua doi bo sung HT
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263