Logo

Image trademark

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2023-53191
Filing Date
21/11/2023
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0558692-000
Registration Date
10/07/2025
Expiry Date
21/11/2033
Publication Number
99026
Publication Date
25/12/2024

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Đen, trắng.
Disclaimer
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng hình con thú, hình chữ thập.

IP Representative

Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh

Phòng 308-310, tầng 3, Tháp Hà Nội, số 49 Hai Bà Trưng, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội

Goods / Services

5

Class 5

Chất bổ sung dinh dưỡng; chế phẩm vitamin; dược phẩm; chế phẩm thú y; chất bổ sung ăn kiêng chứa khoáng chất; chất bổ sung ăn kiêng từ hạt lanh; chất bổ sung ăn kiêng từ dầu hạt lanh; chat bo sung enzym dùng cho ăn kiêng; chế phẩm chứa nguyên tố vi lượng dùng cho người và động vật; chất bố sung ăn kiêng cho động vật; chat bo sung protein cho động vật; dầu cá ăn được cho mục đích y tế; chất bổ sung cho thực phẩm, có chứa thuốc, dùng cho động vật; vitamin cho động vật; thức ăn có chứa thuốc cho động vật; đồ uống ăn kiêng thích hợp cho mục đích y tế; tác nhân hỗ trợ tiêu hóa cho mục đích dược phẩm; sữa bột dùng cho em bé; sữa bột dinh dưỡng cho trẻ sơ sinh; sữa công thức cho trẻ em; chế phẩm đê tắm dùng cho mục đích y tế; chế phâm dược đế chăm sóc da; chất tay uế; xà phòng khử trùng; xà phòng có chứa thuốc; xà phòng diệt khuẩn; chế phấm tắm cho động vật [thuốc diệt sâu bọ, côn trùng]; nước tắm diệt sâu bọ, côn trùng dùng trong thú y; dầu gội diệt côn trùng ký sinh dùng cho động vật; dầu gội chứa thuốc cho vật nuôi; nước thơm cho mục đích dược phẩm; thuốc mỡ cho mục đích dược phẩm; nước xức tóc có chứa thuốc; chế phẩm enzym dùng cho mục đích thú y; nước thơm dùng cho mục đích thú y; chất khử mùi dùng cho khay đi vệ sinh của vật nuôi trong nhà; vòng cổ chống ký sinh trùng cho động vật; tã lót dùng cho vật nuôi.

31

Class 31

Hạt [ngũ cốc]; hạt làm thức ăn cho động vật; hạt ngũ cốc, chưa xử lý; hạt giống cây trồng; hạt giống để trồng; quả, tươi; rau, tươi; thảo mộc tươi; cây trồng; hoa, tự nhiên; củ để trồng; cây giống con; mạch nha dùng cho ngành bia và rượu; hoa có the ăn được, tươi; rau thơm, tươi; cây họ đậu tươi; quả hạch tươi; củ lạc, tươi; ngũ cốc chưa chế biến; động vật sổng; thực phấm cho động vật; thức ăn cho động vật; thức ăn cho vật nuôi; bánh thưởng cho vật nuôi; đồ uống cho vật nuôi; xương cho chó ăn; xương nhai tiêu hóa được cho chó; thức ăn nhai cho động vật; O cho động vật; hạt có dầu làm thức ăn cho động vật; bánh quy cho động vật; bánh quy cho chó; cám trộn làm thức ăn cho động vật; thức ăn đóng hộp cho động vật; thực phâm đóng hộp cho mèo; thực phẩm đóng hộp cho chó; cỏ bạc hà mèo; sữa bột dùng cho động vật.

Vienna Classification

03.01.08 (7) 24.13.01 (7) 24.17.05 (7) 26.01.01 (7)

Processing Timeline

Application Filing

21/11/2023 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

21/11/2023

Biên lai điện tử XLQ

14/06/2024

4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung

14/06/2024

4190 OD TL Khác

18/02/2025

4151 Lệ phí cấp bằng

18/06/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up