AgriS Global
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-09385
- Filing Date
- 17/03/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0529510-000
- Registration Date
- 20/02/2025
- Expiry Date
- 17/03/2033
- Publication Number
- 30967
- Publication Date
- 25/10/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Global".
Applicant / Owner
253 Hoàng Văn Thụ, phường 2, quận Tân Bình, thành phố Hồ Chí Minh
20 other applications
TTC YERSIN UNIVERSITY
TTC LOTUS HOTEL
TTC
TTC LOTUS HOTEL
TTC YERSIN SCHOOL
TTC Van Phong Aqua Park
TSU
TTC PLAZA
ĐẢO KIM QUY
Đảo Kim Quy
TTC DAI TIN
TTC QUỸ TỪ THIỆN THÀNH NGỌC
SELA
SELAMOON
TTC LOGISTICS
TTC LOGISTICS
TTC LOGISTICS
TTC LOGISTICS
SELAVIA SEN VÀNG NƠI ĐẢO NGỌC
TTC Mekong Aqua Park
IP Representative
39/32/7 Đường số 19, Phường 08, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 1
Cồn (hoá chất); phân bón hợp chất ni-tơ; hoá chất dùng trong công nghiệp.
Class 9
Pin năng lượng mặt trời.
Class 11
Bộ thu năng lượng mặt trời [sưởi ấm, đốt nóng].
Class 19
Sản phẩm từ phế phẩm của ngành mía đường [bã mía nén ép (vật liệu xây dựng).
Class 29
Rau, quả được bảo quản, phơi khô, hoặc nấu chín; sữa đậu nành [thay thế sữa].
Class 30
Đường; sản phẩm có sử dụng đường [mật đường, bánh kẹo].
Class 31
Trái cây, rau tươi; rau củ tươi.
Class 32
Đồ uống không cồn; nước khoáng [đồ uống]; nước ngọt (đồ uống); nước trái cây; nước tinh khiết đóng chai.
Class 33
Đồ uống có cồn (trừ bia); đồ uống được chưng cất; đồ uống có cồn chứa hoa quả; chiết xuất trái cây [có cồn]; đồ uống có cồn trên cơ sở mía.
Class 35
Mua bán: phân bón, thuốc trừ sâu, hóa chất nông nghiệp, máy móc phụ tùng máy nông nghiệp, nông sản nguyên liệu, cồn (hóa chất), phân bón, hợp chất ni-tơ, hóa chất dùng trong công nghiệp, vật tư nông nghiệp, pin năng lượng mặt trời, bộ thu năng lượng mặt trời [sưởi ấm, đốt nóng], sản phẩm từ phế phẩm của ngành mía đường [bã mía nén ép (vật liệu xây dựng)], rau, quả được bảo quản, phơi khô, hoặc nấu chín, sữa đậu nành [thay thế sữa], trái cây, rau tươi, rau củ tươi, đường, sản phẩm có sử dụng đường [mật đường, bánh kẹo, đồ uống không cồn, nước khoáng, nước ngọt (đồ uống), nước trái cây, nước tinh khiết đóng chai, đồ uống có cồn (trừ bia), đồ uống được chưng cất, đồ uống có cồn chứa hoa quả, chiết xuất trái cây [có cồn], đồ uống có cồn trên cơ sở mía; tư vấn quản lý kinh doanh; môi giới kinh doanh; bán đấu giá.
Class 36
Mua bán bất động sản; môi giới bất động sản; quản lý bất động sản; đại lý bất động sản; tư vấn bất động sản; tư vấn đầu tư.
Class 37
Lắp đặt thiết bị ngành mía đường; sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị máy móc ngành mía đường; lắp đặt, sửa chữa và bảo dưỡng hệ thống điện; thi công đường dây và trạm biến áp; lắp đặt thiết bị sử dụng năng lượng mặt trời; dịch vụ xây dựng dân dụng và công nhiệp.
Class 39
Dịch vụ vận tải; vận tải hàng hóa bằng đường bộ; cho thuê xe cộ; truyền tải, phân phối năng lượng; đóng gói hàng hoá.
Class 40
Sản xuất điện; sản xuất năng lượng; cho thuê máy phát điện; cho thuê thiết bị lắp đặt hệ thống năng lượng mặt trời; gia công cơ khí; gia công gỗ.
Class 41
Dịch vụ giáo dục và đào tạo; dịch vụ công viên vui chơi giải trí; dịch vụ câu lạc bộ [giải trí hoặc giáo dục]; khoá đào tạo từ xa; dịch vụ hướng dẫn, giảng dạy; tổ chức các cuộc thi [giáo dục và giải trí].
Class 42
Tư vấn chuyển giao các kỹ thuật mía đường; tư vấn về kỹ thuật nông nghiệp; dịch vụ tư vấn về công nghệ kỹ thuật liên quan kỹ thuật điện, quản lý, vận hành, bảo dưỡng và sửa chữa các nhà máy điện, máy móc, thiết bị điện.
Class 43
Dịch vụ khách sạn; nhà hàng ăn uống; quán cà phê; quán bar (quán rượu); dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện.
Class 44
Dịch vụ trồng trọt; trồng cây mía; nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp; tư vấn về nông nghiệp liên quan trồng, chăm sóc, nhân giống cây; chăn nuôi động vật; dịch vụ nuôi trồng thuỷ sản; trợ giúp về thú y; dịch vụ tái trồng rừng.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263