GOLDEN RUBBER [Xiàng: cây cao su; Pí: da, vỏ; Jīn: kim loại]
Status
Rút đơnApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-35193
- Filing Date
- 09/08/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 49163
- Publication Date
- 25/01/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Vàng, đen.
Applicant / Owner
Nhà xưởng công ty TNHH thương mại Quỳnh Tam tại thôn Đình Dù, xã Đình Dù, huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên
9 other applications
BAFULI [bà: dính vào, gần kề; fù: giàu; lì: lực, khả năng]
BA LIJIA [bao: bảo vệ; lì: xây dựng; jià: tốt/đẹp]
BOHAI HUYI [Bó: bột; hăi: hải; hù: hỗ; yì: ích]
Zuntushi [Zūn: tôn trọng, kính trọng; Tú: bôi, tô; Shì: làm quan]
MEILIJIA [Mĕi: đẹp, xinh đẹp; Lì: thành đôi, thành cặp; Jiā: tốt, quý]
KGE [Jīn: kim, kim loại; Lǜ: xanh lá, xanh lá cây; Néng: năng lực, tài năng]
BAOLIA [Bǎo: bảo vệ, gìn giữ; Lì: thành đôi; Lái: đất hoang hóa; Fǎng: mô phỏng; Shí: đá, Qī: nước sơn; Yi: nghệ thuật, kỹ năng; Shù: kỹ thuật; Qī: nước sơn]
TownWe [Tǒng: thống, tất cả; Yi: nghệ thuật, kỹ năng]
P popar [Biāo: ký hiệu; Pái: bảng hiệu]
IP Representative
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 1
Keo chống thấm; hợp chất chống thấm; hóa chất chống thấm; hóa chất chống thấm nước cho xi măng, trừ sơn.
Class 19
Vật liệu xây dựng phi kim loại; bột chống thấm dùng trong xây dựng; màng chống thấm không làm bằng kim loại dùng trong xây dựng; vật liệu chống thấm nước phi kim loại; vữa chống thấm; vật liệu xây dựng phi kim loại.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
4181 Yêu cầu rút đơn