BOHAI HUYI [Bó: bột; hăi: hải; hù: hỗ; yì: ích]
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-61310
- Filing Date
- 18/12/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- VN/4/136695
- Publication Date
- 25/06/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh dương nhạt, xanh dương đậm, xanh lá cây, xanh lá cây đậm, xanh lá cây nhạt.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Applicant / Owner
Nhà xưởng Công ty TNHH thương mại Quỳnh Tam tại thôn Đình Dù, xã Đình Dù, huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên
9 other applications
BAFULI [bà: dính vào, gần kề; fù: giàu; lì: lực, khả năng]
BA LIJIA [bao: bảo vệ; lì: xây dựng; jià: tốt/đẹp]
Zuntushi [Zūn: tôn trọng, kính trọng; Tú: bôi, tô; Shì: làm quan]
MEILIJIA [Mĕi: đẹp, xinh đẹp; Lì: thành đôi, thành cặp; Jiā: tốt, quý]
GOLDEN RUBBER [Xiàng: cây cao su; Pí: da, vỏ; Jīn: kim loại]
KGE [Jīn: kim, kim loại; Lǜ: xanh lá, xanh lá cây; Néng: năng lực, tài năng]
BAOLIA [Bǎo: bảo vệ, gìn giữ; Lì: thành đôi; Lái: đất hoang hóa; Fǎng: mô phỏng; Shí: đá, Qī: nước sơn; Yi: nghệ thuật, kỹ năng; Shù: kỹ thuật; Qī: nước sơn]
TownWe [Tǒng: thống, tất cả; Yi: nghệ thuật, kỹ năng]
P popar [Biāo: ký hiệu; Pái: bảng hiệu]
IP Representative
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 1
Chất nhũ tương.
Class 2
Sơn; sơn phủ; sơn lót; sơn chống thấm; sơn nhũ tương.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ