KGE [Jīn: kim, kim loại; Lǜ: xanh lá, xanh lá cây; Néng: năng lực, tài năng]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-35194
- Filing Date
- 09/08/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0570422-000
- Registration Date
- 15/09/2025
- Expiry Date
- 09/08/2033
- Publication Number
- 49164
- Publication Date
- 25/01/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh đen, nâu nhạt.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Applicant / Owner
Nhà xưởng công ty TNHH thương mại Quỳnh Tam tại thôn Đình Dù, xã Đình Dù, huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên
9 other applications
BAFULI [bà: dính vào, gần kề; fù: giàu; lì: lực, khả năng]
BA LIJIA [bao: bảo vệ; lì: xây dựng; jià: tốt/đẹp]
BOHAI HUYI [Bó: bột; hăi: hải; hù: hỗ; yì: ích]
Zuntushi [Zūn: tôn trọng, kính trọng; Tú: bôi, tô; Shì: làm quan]
MEILIJIA [Mĕi: đẹp, xinh đẹp; Lì: thành đôi, thành cặp; Jiā: tốt, quý]
GOLDEN RUBBER [Xiàng: cây cao su; Pí: da, vỏ; Jīn: kim loại]
BAOLIA [Bǎo: bảo vệ, gìn giữ; Lì: thành đôi; Lái: đất hoang hóa; Fǎng: mô phỏng; Shí: đá, Qī: nước sơn; Yi: nghệ thuật, kỹ năng; Shù: kỹ thuật; Qī: nước sơn]
TownWe [Tǒng: thống, tất cả; Yi: nghệ thuật, kỹ năng]
P popar [Biāo: ký hiệu; Pái: bảng hiệu]
IP Representative
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 19
Vật liệu nhẹ phi kim loại dùng trong xây dựng; tấm vật liệu nhẹ (phi kim loại) dùng để thay tường; tấm vật liệu nhẹ (phi kim loại) dùng để lợp; tấm vật liệu nhẹ (phi kim loại) dùng để lát sàn.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4190 OD TL Khác
4151 Lệ phí cấp bằng