STARBUCKS COFFEE
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-35932
- Filing Date
- 14/08/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 48822
- Publication Date
- 25/01/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "COFFEE".
Applicant / Owner
2401 Utah Avenue South, Seattle, Washington 98134, United States of America
20 other applications
BEARISTA
COFFRUITI
STARBUCKS COFFEE CO
THE STARBUCKS COFFEE COMPANY
STARBUCKS COFFEE CO
STARBUCKS COFFEE
SUNSERA BLEND
KOMFRUCHA
Sơn Châu Blend
BUCKS
BUCKS
R
STARBUCKS COFFEE
STARBUCKS COFFEE
STARBUCKS COFFEE
STARBUCKS
Image trademark
GARDEN TEA
STARBUCKS VIA
GREEN APRON BLEND
IP Representative
Phòng 1002, tầng 10, Indochina Plaza Hanoi, 241 phố Xuân Thuỷ, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 21
Phin pha cà phê nhỏ giọt không chạy bằng điện; dụng cụ pha cà phê dạng nén không chạy bằng điện; ấm đun nước không dùng điện; đồ pha trà không làm bằng kim loại quý; ấm trà không làm bằng kim loại quý; cái lọc trà; bộ ủ trà không dùng điện gồm giá đựng ấm trà kèm giá cắm nến; đồ chứa đựng giữ nhiệt cho đồ uống; tách, chén, cốc; đĩa nhỏ, đĩa nông; ca, cốc vại; đồ thủy tinh đựng đồ uống; cái lọc cà phê có thể dùng lại được không bằng giấy; lót cốc không bằng giấy và không phải là khăn ăn; bộ đồ uống trà không bằng kim loại quý; khay dùng cho mục đích gia đình; đĩa; đĩa đựng thức ăn; bát to; bình rót; giá ba chân (đồ dùng trên bàn); đồ chứa đựng dùng cho gia dụng và nhà bếp; vỏ bọc giữ ấm và/hoặc trang trí cho bình trà; giá giữ nến không làm bằng kim loại quý; cây đèn nến không làm bằng kim loại quý; tượng làm bằng sứ, gốm, đất nung hoặc thủy tinh; đồ trang trí làm bằng sứ; muôi cán dài, muỗng để múc (đồ dùng trên bàn) dùng cho nhà bếp; dụng cụ đánh kem không sử dụng điện dùng cho mục đích gia dụng.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng