R
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-39285
- Filing Date
- 31/08/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0543711-000
- Registration Date
- 08/05/2025
- Expiry Date
- 31/08/2033
- Publication Number
- 66764
- Publication Date
- 27/05/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "R".
Applicant / Owner
2401 Utah Avenue South, Seattle, Washington 98134, United States of America
20 other applications
BEARISTA
COFFRUITI
STARBUCKS COFFEE CO
THE STARBUCKS COFFEE COMPANY
STARBUCKS COFFEE CO
STARBUCKS COFFEE
SUNSERA BLEND
KOMFRUCHA
Sơn Châu Blend
BUCKS
BUCKS
STARBUCKS COFFEE
STARBUCKS COFFEE
STARBUCKS COFFEE
STARBUCKS COFFEE
STARBUCKS
Image trademark
GARDEN TEA
STARBUCKS VIA
GREEN APRON BLEND
IP Representative
Phòng 1002, tầng 10, Indochina Plaza Hanoi, 241 phố Xuân Thuỷ, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 35
Quản trị kinh doanh; hỗ trợ quản lý kinh doanh; nhượng quyền thương mại cụ thể là cung cấp sự hỗ trợ thương mại trong việc thành lập và/hoặc điều hành hoạt động nhà hàng, quán ăn, nhà hàng cà phê, tiệm trà và quán rượu có đồ ăn nhẹ; dịch vụ cửa hàng bán lẻ trong lĩnh vực: cà phê, chè (trà), thực phẩm, đồ uống, máy pha cà phê và máy pha cà phê hơi, máy pha trà (chè), bộ đồ ẵn, đồ dùng nhà bếp, sách, bản ghi âm nhạc, ví, túi du lịch, túi xách mua hàng, túi xách tay, đồ trang sức, đồ nữ trang, quần áo và mũ nón, đồ chơi bao gồm cả đồ chơi nhồi bông; dịch vụ phân phối bán buôn (không bao gồm dịch vụ vận chuyển): thực phẩm, đồ uống, đồ dùng gia đình [bao gồm máy pha cà phê và máy pha cà phê hơi, máy pha trà (chè), máy rang cà phê, lò hâm thức ăn, máy ướp lạnh (máy làm kem lạnh), hệ thống và thiết bị nấu nướng, thiết bị làm lạnh đồ uống, thiết bị và máy làm đá lạnh, bình cà phê dùng điện, vật dụng lọc cà phê bằng giấy (phin cà phê bằng giấy), máy xay cà phê, cốc đựng đồ uống, vật dụng lọc cà phê, bộ đồ uống cà phê (bộ đồ ăn), chai lọ, bình, miếng lót cốc, đĩa, giá ba chân, đồ chứa đựng dùng trong gia đình hoặc nhà bếp, đồ thủy tinh để sử dụng hàng ngày, hộp nhỏ đựng đồ, đồ gốm để sử dụng hàng ngày, tượng nhỏ bằng gốm, tượng nhỏ bằng sứ, giá giữ nến, bình cách điện (bình cách nhiệt), tấm bọc thực phẩm silicom có thể tái sử dụng, ống hút dùng để uống, hộp đựng tiền tiết kiệm, khay đựng đồ vật nhỏ và khuôn làm đá viên] và đồ dùng nhà bếp; dịch vụ cửa hàng bán lẻ trực tuyến liên quan đến: thực phẩm, đồ uống, đồ dùng gia đình [bao gồm máy pha cà phê và máy pha cà phê hơi, máy pha trà (chè), máy rang cà phê, lò hâm thức ăn, máy ướp lạnh (máy làm kem lạnh), hệ thống và thiết bị nấu nướng, thiết bị làm lạnh đồ uống, thiết bị và máy làm đá lạnh, bình cà phê dùng điện, vật dụng lọc cà phê bằng giấy (phin cà phê bằng giấy), máy xay cà phê, cốc đựng đồ uống, vật dụng lọc cà phê, bộ đồ uống cà phê (bộ đồ ăn), chai lọ, bình, miếng lót cốc, đĩa, giá ba chân, đồ chứa đựng dùng trong gia đình hoặc nhà bếp, đồ thủy tinh để sử dụng hàng ngày, hộp nhỏ đựng đồ, đồ gốm để sử dụng hàng ngày, tượng nhỏ bằng gốm, tượng nhỏ bằng sứ, giá giữ nến, bình cách điện (bình cách nhiệt), tấm bọc thực phẩm silicom có thể tái sử dụng, ống hút dùng để uống, hộp đựng tiền tiết kiệm, khay đựng đồ vật nhỏ và khuôn làm đá viên] và đồ dùng nhà bếp; quản lý chương trình tặng thưởng khuyến khích thông qua việc cấp và xử lý các chiết khấu (giảm giá) có tính chất là điểm thưởng cho khách hàng thân thiết khi mua hàng hóa và dịch vụ của một công ty.
Class 43
Dịch vụ nhà hàng ăn uống; quán cà phê; quán ăn tự phục vụ; quán rượu nhỏ; nhà hàng cà phê; nhà hàng nhỏ bán đồ uống và đồ ăn nhẹ; quán trà; dịch vụ nhà hàng ăn uống bán thức ăn mang về (do nhà hàng thực hiện); dịch vụ quầy rượu; dịch vụ cung cấp thực phẩm, đồ uống (do nhà hàng thực hiện); dịch vụ chuẩn bị thực phẩm và đồ uống; dịch vụ cung cấp đồ uống (do nhà hàng thực hiện) theo hợp đồng; dịch vụ nhà hàng ăn uống với chương trình khách hàng thân thiết cung cấp các lợi ích của nhà hàng để tặng thưởng cho các khách hàng thường xuyên.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Thông báo DĐTC HT 225
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263