ANARA BINH TIEN - GOLF CLUB
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-42226
- Filing Date
- 21/09/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0590037-000
- Registration Date
- 13/01/2026
- Expiry Date
- 21/09/2033
- Publication Number
- 64951
- Publication Date
- 25/04/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Hồng đậm.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "BINH TIEN - GOLF CLUB"
Applicant / Owner
7A/68 Thành Thái, phường 14, quận 10, thành phố Hồ Chí Minh
16 other applications
TRUNG NAM
TRUNG NAM
TRUNG NAM
TRUNG NAM
GEIT A MEMBER OF TRUNGNAM GROUP
S SMC OUR SOLUTION - YOUR ACHIEVEMENT
TIEN NAM TECHNICAL SERVICES
TIẾN NAM TECHNICAL SERVICES
DITP
DANANG IT PARK Information Technology Park
DITP
TNG TRUNGNAM SMC
TNG TRUNGNAM EMS
TRUNGNAM SMC
ANARA BINH TIEN Ocean Leisure Sanctuary
NALUX
Goods / Services
Class 35
Dịch vụ quản lý kinh doanh tòa nhà văn phòng và khu căn hộ; dịch vụ quản lý kinh doanh khách sạn; dịch vụ quản lý kinh doanh câu lạc bộ.
Class 36
Mua bán bất động sản; đánh giá tài chính (bất động sản); Cho thuê bất động sản; cho thuê căn hộ; quản lý bất động sàn; môi giới bất động sản; môi giới chứng khoán và trái phiếu.
Class 37
Xây dựng (các công trình dân dụng và công nghiệp); tư vấn xây dựng, trang trí nội ngoại thất [tư vấn thi công].
Class 39
Dịch vụ sắp xếp việc vận chuyển cho các chuyến du lịch; vận tải; dịch vụ vận tải hàng hóa; vận chuyển khách lữ hành.
Class 41
Kinh doanh sân gôn (golf); dịch vụ câu lạc bộ chơi gôn (golf); dịch vụ công viên vui chơi giải trí; cung cấp dịch vụ vui chơi giải trí trong nhà; tổ chức các cuộc thi (giải gôn (golf).
Class 42
Thiết kế công nghiệp; thiết kế công trình dân dụng và công nghiệp; tư vấn kỹ thuật, đánh giá các công trình xây dựng; thiết lập các bản vẽ xây dựng; thiết kế trang trí nội thất; tư vấn kiến trúc; dịch vụ kiến trúc.
Class 43
Dịch vụ nhà nghỉ du lịch (khu du lịch nghỉ dưỡng); dịch vụ lưu trú khách sạn; dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ quán cà phê.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ
190_TL XLQ_ Khác
4151 Lệ phí cấp bằng