GEIT A MEMBER OF TRUNGNAM GROUP
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-50323
- Filing Date
- 21/10/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 143689
- Publication Date
- 25/07/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xám than, xanh lá, đỏ.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "A MEMBER OF", "GROUP".
Applicant / Owner
7A/68 Thành Thái, phường 14, quận 10, thành phố Hồ Chí Minh
16 other applications
TRUNG NAM
TRUNG NAM
TRUNG NAM
TRUNG NAM
S SMC OUR SOLUTION - YOUR ACHIEVEMENT
TIEN NAM TECHNICAL SERVICES
TIẾN NAM TECHNICAL SERVICES
DITP
ANARA BINH TIEN - GOLF CLUB
DANANG IT PARK Information Technology Park
DITP
TNG TRUNGNAM SMC
TNG TRUNGNAM EMS
TRUNGNAM SMC
ANARA BINH TIEN Ocean Leisure Sanctuary
NALUX
Goods / Services
Class 9
Phần mềm máy tính; phần mềm ứng dụng; bộ mạch điện tử; máy tính bảng; máy tính xách tay (laptop); điện thoại di động; vi mạch; cầu chì; cuộn cảm; bộ đóng mạch điện; bộ chuyển mạch điện; dây cáp điện; thiết bị chuyển mạch di động.
Class 35
Mua bán: máy tính, dây cáp điện, thiết bị chuyển mạch di động, vi mạch, bộ ngắt mạch điện, cầu chì, cuộn cảm; dịch vụ quản lý kinh doanh tòa nhà văn phòng và khu căn hộ; dịch vụ quản lý kinh doanh khách sạn; dịch vụ quản lý kinh doanh câu lạc bộ.
Class 37
Xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp; tư vấn xây dựng; trang trí nội ngoại thất [tư vấn thi công].
Class 39
Du lịch; dịch vụ vận tải hàng hóa; dịch vụ vận tải hành khách; cho thuê xe cộ; dịch vụ chuyển phát nhanh hàng hóa và thư tín; dịch vụ bốc dỡ hàng hóa.
Class 40
Sản xuất năng lượng; xử lý nước; tư vấn trong lĩnh vực sản xuất năng lượng.
Class 42
Thẩm tra dự án đầu tư; thiết kế công trình dân dụng và công nghiệp; tư vấn kỹ thuật, đánh giá các công trình xây dựng; tư vấn về thiết kế công trình dân dụng và công nghiệp; thiết kế trang trí nội thất; tư vấn kiến trúc; thiết kế kiến trúc; thiết kế các bản vẽ xây dựng.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ
190_TL XLQ_ Khác
4151 Lệ phí cấp bằng